Danh sách

Thuốc Tobrin - SĐK VN-10714-10

Tobrin

0
Tobrin - SĐK VN-10714-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin Dung dịch nhỏ măt - Tobramycin sulfate
Thuốc NEMYDEXAN - SĐK VD–8383-09

NEMYDEXAN

0
NEMYDEXAN - SĐK VD–8383-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. NEMYDEXAN Dung dịch trong suốt, không màu, không mùi - Neomycin sulfat……27.200 UI Dexamethason natri phosphat…..8mg Tá dược vđ……8ml

Xazincort

0
Xazincort - SĐK VD-10232-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xazincort - Xylometazolin 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg

Xylo – Fran 0,05%

0
Xylo - Fran 0,05% - SĐK VD-11487-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo - Fran 0,05% - Xylometazolin hydroclorid 5mg

Xylo – Fran 0,1%

0
Xylo - Fran 0,1% - SĐK VD-11488-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo - Fran 0,1% - Xylometazolin hydroclorid 10mg

Ciprofloxacin hydrochloride IP 500mg Tablet

0
Ciprofloxacin hydrochloride IP 500mg Tablet - SĐK VN-8062-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin hydrochloride IP 500mg Tablet Viên nén bao phim - Ciprofloxacin hydrochloride

Ciprofloxacin Tablets

0
Ciprofloxacin Tablets - SĐK VN-7881-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin Tablets Viên nén - Ciprofloxacin Hydrochloride

Combigan

0
Combigan - SĐK VN1-122-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Combigan Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidine tartrate, Timolol maleat

Cloramphenicol 0,4%

0
Cloramphenicol 0,4% - SĐK VD-11223-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cloramphenicol 0,4% - Cloramphenicol 32mg/8ml

Philtolon Eye Drops

0
Philtolon Eye Drops - SĐK VN-11266-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtolon Eye Drops Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone