Trang chủ 2020
Danh sách
Tenopaze
Tenopaze - SĐK VN-11439-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tenopaze Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin, Dexamethasone phosphat
Timoeye 0,25%
Timoeye 0,25% - SĐK VD-10661-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timoeye 0,25% - Timolol maleat 0,25%
Timoeye 0,5%
Timoeye 0,5% - SĐK VD-10662-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timoeye 0,5% - Timolol maleat 0,5%
Tobrin
Tobrin - SĐK VN-10714-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin Dung dịch nhỏ măt - Tobramycin sulfate
NEMYDEXAN
NEMYDEXAN - SĐK VD–8383-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. NEMYDEXAN Dung dịch trong suốt, không màu, không mùi - Neomycin sulfat……27.200 UI
Dexamethason natri phosphat…..8mg
Tá dược vđ……8ml
Xazincort
Xazincort - SĐK VD-10232-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xazincort - Xylometazolin 7,5 mg; Dexamathason natri phosphat 15 mg; Neomycin sulfat 75 mg
Xylo – Fran 0,05%
Xylo - Fran 0,05% - SĐK VD-11487-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo - Fran 0,05% - Xylometazolin hydroclorid 5mg
Xylo – Fran 0,1%
Xylo - Fran 0,1% - SĐK VD-11488-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo - Fran 0,1% - Xylometazolin hydroclorid 10mg
Bizodex eye drops
Bizodex eye drops - SĐK VN-11260-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bizodex eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol, dexamethasone disodium phosphate, tetrahydrozoline HCl
Oflazex
Oflazex - SĐK VN-11437-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflazex Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin

