Danh sách

Granisetron- Hameln 1mg/ml Injection

0
Granisetron- Hameln 1mg/ml Injection - SĐK VN-5115-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron- Hameln 1mg/ml Injection Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền - Granisetron HCl

Granisetron Kabi 1mg/1ml

0
Granisetron Kabi 1mg/1ml - SĐK VN-21199-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron Kabi 1mg/1ml Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền - Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml

Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection

0
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - SĐK VN-5116-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền - Granisetron HCl

GTN Spray

0
GTN Spray - SĐK VN-7413-03 - Thuốc đường tiêu hóa. GTN Spray Thuốc xịt dưới lưỡi - Glycerin trinitrate

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK VD-0867-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 60%

0
Glycerin 60% - SĐK VNB-0722-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 60% Dung dịch dùng thụt hậu môn - Glycerin

Grangel

0
Grangel - SĐK VN-7633-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Grangel Hỗn dịch uống - magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide gel dried, Simethicone
Thuốc Hamétt 3g - SĐK VD-0913-06

Hamétt 3g

0
Hamétt 3g - SĐK VD-0913-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Hamétt 3g Thuốc bột uống - Diosmectite

Gynoba

0
Gynoba - SĐK S216-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynoba Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Boric acid, Phenol, Menthol, potassium, Aluminum sulfate

Gynocid

0
Gynocid - SĐK S651-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynocid Thuốc bột dùng ngoài - Berberine chloride, phenol, Menthol phèn chua Mộc hương, Ba chẽ