Danh sách

Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection

0
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - SĐK VN-5116-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền - Granisetron HCl

GTN Spray

0
GTN Spray - SĐK VN-7413-03 - Thuốc đường tiêu hóa. GTN Spray Thuốc xịt dưới lưỡi - Glycerin trinitrate

Gyna

0
Gyna - SĐK VNB-0975-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyna Thuốc bột - potassium, Aluminum sulfate, copper sulfate, Menthol, Boric acid

Gynosap

0
Gynosap - SĐK S726-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynosap Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Phenol, Menthol, potassium, Aluminum sulfate

Glyceborine

0
Glyceborine - SĐK VNB-0884-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glyceborine Dung dịch - Glycerin, sodium borat

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK S839-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch dùng ngoài - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK V731-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK VD-0867-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 60%

0
Glycerin 60% - SĐK VNB-0722-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 60% Dung dịch dùng thụt hậu môn - Glycerin

Grangel

0
Grangel - SĐK VN-7633-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Grangel Hỗn dịch uống - magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide gel dried, Simethicone