Trang chủ 2020
Danh sách
Granisetron Kabi 1mg/1ml
Granisetron Kabi 1mg/1ml - SĐK VN-21199-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron Kabi 1mg/1ml Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền - Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - SĐK VN-5116-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền - Granisetron HCl
GTN Spray
GTN Spray - SĐK VN-7413-03 - Thuốc đường tiêu hóa. GTN Spray Thuốc xịt dưới lưỡi - Glycerin trinitrate
Gyna
Gyna - SĐK VNB-0975-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyna Thuốc bột - potassium, Aluminum sulfate, copper sulfate, Menthol, Boric acid
Gynocid
Gynocid - SĐK S651-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynocid Thuốc bột dùng ngoài - Berberine chloride, phenol, Menthol phèn chua Mộc hương, Ba chẽ
Gynodar 5gam
Gynodar 5gam - SĐK S840-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynodar 5gam Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Boric acid, potassium, Aluminum sulfate
Glyceborine
Glyceborine - SĐK VNB-0884-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glyceborine Dung dịch - Glycerin, sodium borat
Glycerin 45%
Glycerin 45% - SĐK S839-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch dùng ngoài - Glycerin
Glycerin 45%
Glycerin 45% - SĐK V731-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin
Glycerin 45%
Glycerin 45% - SĐK VD-0867-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin