Danh sách

Granisetron Kabi 1mg/1ml

0
Granisetron Kabi 1mg/1ml - SĐK VN-21199-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron Kabi 1mg/1ml Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền - Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml

Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection

0
Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection - SĐK VN-5116-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron-Hameln 1mg/ml Injection Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền - Granisetron HCl

GTN Spray

0
GTN Spray - SĐK VN-7413-03 - Thuốc đường tiêu hóa. GTN Spray Thuốc xịt dưới lưỡi - Glycerin trinitrate

Gyna

0
Gyna - SĐK VNB-0975-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyna Thuốc bột - potassium, Aluminum sulfate, copper sulfate, Menthol, Boric acid

Gynocid

0
Gynocid - SĐK S651-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynocid Thuốc bột dùng ngoài - Berberine chloride, phenol, Menthol phèn chua Mộc hương, Ba chẽ

Gynodar 5gam

0
Gynodar 5gam - SĐK S840-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynodar 5gam Thuốc bột - Berberine hydrochloride, Boric acid, potassium, Aluminum sulfate

Glyceborine

0
Glyceborine - SĐK VNB-0884-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Glyceborine Dung dịch - Glycerin, sodium borat

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK S839-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch dùng ngoài - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK V731-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin

Glycerin 45%

0
Glycerin 45% - SĐK VD-0867-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Glycerin 45% Dung dịch thụt trực tràng - Glycerin