Danh sách

Z-Pin Injection

0
Z-Pin Injection - SĐK VN-14233-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Z-Pin Injection Dung dịch tiêm - L-ornithine L-aspartate

Z-Pin Injection

0
Z-Pin Injection - SĐK VN-14233-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Z-Pin Injection Dung dịch tiêm - L-ornithine L-aspartate

Zurma

0
Zurma - SĐK VD-14042-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Zurma Hộp 6 vỉ x 10 viên nén tròn bao phim - Mosaprid citrat 5mg

Zyom

0
Zyom - SĐK VN-13088-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Zyom Viên nang cứng - Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột)
Thuốc Nhuận tràng baby - SĐK 6706/2010/YT-CNTC

Nhuận tràng baby

0
Nhuận tràng baby - SĐK 6706/2010/YT-CNTC - Thuốc đường tiêu hóa. Nhuận tràng baby Si rô -
Thuốc Ladolugel - SĐK V589-H12-05

Ladolugel

0
Ladolugel - SĐK V589-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Ladolugel Hỗn dịch - Nhôm phosphate gel 20% .... 12,38g ; Tá dựoc v.đ ... 20g;
Thuốc Van Biotyl - SĐK 5734/2009/YT-CNTC

Van Biotyl

0
Van Biotyl - SĐK 5734/2009/YT-CNTC - Thuốc đường tiêu hóa. Van Biotyl - Lactobacillus acidophilus …………≥ 108 CFU/g Bifidobacterium ……………………≥ 108 CFU/g Stretococcus thermophilus …………≥ 108 CFU/g Vitamin B1 …………………………0,5mg Vitamin B2 …………………………0,5mg Vitamin B6 …………………………0,5mg Vitamin B5 ………………………… 2mg Vitamin B9 …………………………0,5mg Lysin, HCL …………………………10mg T dược vừa đủ …………………… .3g

Viprazo

0
Viprazo - SĐK VN-13532-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Viprazo Bột đông khô pha tiêm - Omeprazole sodium

Urdilaz soft cap.

0
Urdilaz soft cap. - SĐK VN-14319-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Urdilaz soft cap. Viên nang mềm - Acid Ursodeoxycholic

Ursomine Soft Cap.

0
Ursomine Soft Cap. - SĐK VN-12202-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursomine Soft Cap. Viên nang mềm - Acid Ursodesoxycholic; Thiamin HCl; Riboflavin