Danh sách

Thuốc Nhuận tràng baby - SĐK 6706/2010/YT-CNTC

Nhuận tràng baby

0
Nhuận tràng baby - SĐK 6706/2010/YT-CNTC - Thuốc đường tiêu hóa. Nhuận tràng baby Si rô -
Thuốc Ladolugel - SĐK V589-H12-05

Ladolugel

0
Ladolugel - SĐK V589-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Ladolugel Hỗn dịch - Nhôm phosphate gel 20% .... 12,38g ; Tá dựoc v.đ ... 20g;
Thuốc Van Biotyl - SĐK 5734/2009/YT-CNTC

Van Biotyl

0
Van Biotyl - SĐK 5734/2009/YT-CNTC - Thuốc đường tiêu hóa. Van Biotyl - Lactobacillus acidophilus …………≥ 108 CFU/g Bifidobacterium ……………………≥ 108 CFU/g Stretococcus thermophilus …………≥ 108 CFU/g Vitamin B1 …………………………0,5mg Vitamin B2 …………………………0,5mg Vitamin B6 …………………………0,5mg Vitamin B5 ………………………… 2mg Vitamin B9 …………………………0,5mg Lysin, HCL …………………………10mg T dược vừa đủ …………………… .3g

Viprazo

0
Viprazo - SĐK VN-13532-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Viprazo Bột đông khô pha tiêm - Omeprazole sodium

Unigance

0
Unigance - SĐK VN-12902-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Unigance Dung dịch tiêm - L-Ornithine -L-aspartate

Uratonyl

0
Uratonyl - SĐK VN-13832-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Uratonyl Siro - L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide

Uratonyl

0
Uratonyl - SĐK VN-14335-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Uratonyl Siro - L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide

Uratonyl

0
Uratonyl - SĐK VN-14335-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Uratonyl Siro - L-Ornithine-L-Aspartate, Riboflavin Sodium Phosphate, Nicotinamide

Urdilaz soft cap.

0
Urdilaz soft cap. - SĐK VN-14319-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Urdilaz soft cap. Viên nang mềm - Acid Ursodeoxycholic

Ulpentac 40

0
Ulpentac 40 - SĐK VN-12934-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulpentac 40 Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazole sodium sesquihydrate