Danh sách

Ulictan 200

0
Ulictan 200 - SĐK VD-23791-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulictan 200 Viên nang cứng - Ursodeoxycholic acid 200 mg

Uristic 150

0
Uristic 150 - SĐK VD-22205-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Uristic 150 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 150mg

Vacoverin

0
Vacoverin - SĐK VD-22569-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacoverin Viên nén - Alverin citrat 40mg

Vagastat

0
Vagastat - SĐK VD-23645-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vagastat Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Sucralfat 1500 mg

Sufat

0
Sufat - SĐK VD-22665-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sufat Thuốc bột pha hỗn dịch - Mỗi gói 2g chứa Sucralfat 1000 mg

Sumitrex

0
Sumitrex - SĐK VD-22974-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sumitrex Hỗn dịch uống - Sucralfat 1g/5ml

Tara-butine

0
Tara-butine - SĐK VN-18775-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tara-butine Viên nén - Trimebutine maleate 100mg

Tenamydgel SM

0
Tenamydgel SM - SĐK VD-23199-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tenamydgel SM Hỗn địch uống - Mỗi gói 10g chứa Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Simethicon 80mg

Trimebutin

0
Trimebutin - SĐK VD-22914-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg

Spaswell

0
Spaswell - SĐK VD-22434-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spaswell Viên nén bao phim - Phloroglucinol dihydrat 80mg