Trang chủ 2020
Danh sách
Sumitrex
Sumitrex - SĐK VD-22974-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sumitrex Hỗn dịch uống - Sucralfat 1g/5ml
Tara-butine
Tara-butine - SĐK VN-18775-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tara-butine Viên nén - Trimebutine maleate 100mg
Tenamydgel SM
Tenamydgel SM - SĐK VD-23199-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tenamydgel SM Hỗn địch uống - Mỗi gói 10g chứa Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Simethicon 80mg
Trimebutin
Trimebutin - SĐK VD-22914-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Spasdipyrin
Spasdipyrin - SĐK VD-22548-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasdipyrin Viên nén - Alverin citrat 40mg
Spasdipyrin
Spasdipyrin - SĐK VD-22549-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasdipyrin Viên nang cứng - Alverin citrat 40mg
Spasmomen
Spasmomen - SĐK VN-18977-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmomen Viên nén bao phim - Otilonium bromide 40mg
Spaspyzin
Spaspyzin - SĐK VD-23318-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spaspyzin Viên nang cứng - Alverin citrat 40 mg
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-22755-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5 g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-23224-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Sorbitol 5g
