Danh sách

Tara-butine

0
Tara-butine - SĐK VN-18775-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tara-butine Viên nén - Trimebutine maleate 100mg

Tenamydgel SM

0
Tenamydgel SM - SĐK VD-23199-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tenamydgel SM Hỗn địch uống - Mỗi gói 10g chứa Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Simethicon 80mg

Trimebutin

0
Trimebutin - SĐK VD-22914-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg

Spaswell

0
Spaswell - SĐK VD-22434-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spaswell Viên nén bao phim - Phloroglucinol dihydrat 80mg

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-22755-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5 g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23224-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Sorbitol 5g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23477-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23533-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Bột pha uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23749-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g

Sorbitol Domesco 5 g

0
Sorbitol Domesco 5 g - SĐK VD-23902-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Domesco 5 g Thuốc bột - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g