Trang chủ 2020
Danh sách
Tenamydgel SM
Tenamydgel SM - SĐK VD-23199-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Tenamydgel SM Hỗn địch uống - Mỗi gói 10g chứa Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Simethicon 80mg
Trimebutin
Trimebutin - SĐK VD-22914-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Trimebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Spaswell
Spaswell - SĐK VD-22434-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spaswell Viên nén bao phim - Phloroglucinol dihydrat 80mg
Stadnex 40
Stadnex 40 - SĐK VD-23981-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Stadnex 40 Viên nén bao tan trong ruột - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) 40 mg
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-22755-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5 g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-23224-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Sorbitol 5g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-23477-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-23533-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Bột pha uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-23749-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol Domesco 5 g - SĐK VD-23902-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Domesco 5 g Thuốc bột - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g