Danh sách

Spaspyzin

0
Spaspyzin - SĐK VD-23318-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Spaspyzin Viên nang cứng - Alverin citrat 40 mg

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-22755-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc cốm uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5 g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23224-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Sorbitol 5g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-23477-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g

Redliver – H

0
Redliver - H - SĐK VD-23130-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Redliver - H Viên nang mềm - L-Arginin HCl 200 mg

Redz-20

0
Redz-20 - SĐK VN-19098-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Redz-20 Viên nén bao tan trong ruột - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrat) 20mg

Rohapam

0
Rohapam - SĐK VN-19045-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Rohapam Viên nén bao tantrong ruột - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg

Rugastro 20

0
Rugastro 20 - SĐK VD-23106-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Rugastro 20 Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 20mg

Saviorli

0
Saviorli - SĐK VD-23012-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Saviorli Viên nang cứng - Orlistat (dạng vi hạt 50%) 120 mg

Semiflit 60

0
Semiflit 60 - SĐK VD-23223-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Semiflit 60 Viên nang cứng - Orlistat (dưới dạng vi hạt 50%) 60mg