Danh sách

Granisetron-hameln 1mg/ml injection

0
Granisetron-hameln 1mg/ml injection - SĐK VN-19846-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Granisetron-hameln 1mg/ml injection Dung dịch đậm đặc pha tiêm - Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 1mg/1ml

Hasec 30

0
Hasec 30 - SĐK VD-25501-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Hasec 30 Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Racecadotril 30mg

Heparigen 5g Inj

0
Heparigen 5g Inj - SĐK VN-20200-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Heparigen 5g Inj Dung dịch tiêm truyền - L-Ornithin -L-Aspartat 5g/10ml

Ibaganin

0
Ibaganin - SĐK VD-25173-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Ibaganin Dung dịch uống - Arginin hydroclorid 1g/5ml

Fleet enema for children

0
Fleet enema for children - SĐK VN-19781-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Fleet enema for children Dung dịch thụt trực tràng - Mỗi 59ml dung dịch chứa Monobasic natri phosphat 9,5g; Dibasic natri phosphat 3,5g

Fortec

0
Fortec - SĐK VD-25442-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Fortec Viên nén - L-Ornithin - L-Aspartat 150mg

Fudophos

0
Fudophos - SĐK VD-24256-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Fudophos Hỗn dịch uống - Mỗi gói 5g chứa Sucralfat 1000 mg

Fumagate

0
Fumagate - SĐK VD-24839-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Fumagate Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg; Nhôm hydoxyd (dưới dạng nhôm hydroxit gel) 400mg

Fumagate – Fort

0
Fumagate - Fort - SĐK VD-24257-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Fumagate - Fort Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10 g chứa Hydroxyd nhôm (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800 mg; Magnesi hydroxyd 800 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100 mg

Gasompel-M

0
Gasompel-M - SĐK VN-20155-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Gasompel-M Viên nén - Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg