Trang chủ 2020
Danh sách
Ursoterol 500mg
Ursoterol 500mg - SĐK VD-27319-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursoterol 500mg Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 500mg
Tafuvol
Tafuvol - SĐK VD-27421-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Tafuvol Viên nén bao phim - Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8 mg
Tambutin Tablet
Tambutin Tablet - SĐK VN-20523-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Tambutin Tablet Viên nén - Trimebutine maleate 100 mg
Toganin
Toganin - SĐK VD-27132-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Toganin Viên nang mềm - L-Arginine hydroclorid 200 mg
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-27420-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g
Soshydra
Soshydra - SĐK VD-27781-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Soshydra Viên nang cứng (vàng - trắng) - Racecadotril 100 mg
Sosvomit 4 ODT
Sosvomit 4 ODT - SĐK VD-26103-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sosvomit 4 ODT Viên nén phân tán trong miệng - Odansetron 4 mg
Spamerin
Spamerin - SĐK VD-28508-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Spamerin Viên nén bao phim - Mebeverin HCl135mg
Spamoin 200
Spamoin 200 - SĐK VD-26229-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Spamoin 200 Viên nén bao phim - Trimebutine maleate 200mg
Sparenil 60
Sparenil 60 - SĐK VD-27906-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sparenil 60 Viên nén. - Alverin citrat 60 mg