Danh sách

Thuốc Primperan - SĐK VN-18878-15

Primperan

0
Primperan - SĐK VN-18878-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Primperan Viên nén - Metoclopramide hydrochloride (tương đương Metoclopramide hydrochloride khan 10mg) 10,5mg

Arnetine

0
Arnetine - SĐK VN-6719-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Arnetine Thuốc tiêm - Ranitidine HCl
Thuốc Arnetine - SĐK VN-18931-15

Arnetine

0
Arnetine - SĐK VN-18931-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Arnetine Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch - Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50mg/2ml
Thuốc Spasmaverine - SĐK VD-21163-14

Spasmaverine

0
Spasmaverine - SĐK VD-21163-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmaverine Viên nén - Alverine (tương ứng với Alverin citrat 67,3mg) 40mg
Thuốc Sorbitol Stada 5 g - SĐK VD-22014-14

Sorbitol Stada 5 g

0
Sorbitol Stada 5 g - SĐK VD-22014-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Stada 5 g Thuốc bột uống - Sorbitol 5 g

Pentasa

0
Pentasa - SĐK VN-7154-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Thuốc đạn - Mesalazine

Pentasa

0
Pentasa - SĐK VN-18534-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Viên đặt trực tràng - Mesalazine 1g
Thuốc Fortec 25mg - SĐK VN-6378-02

Fortec 25mg

0
Fortec 25mg - SĐK VN-6378-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Fortec 25mg Viên nén - Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate
Thuốc Alverin citrat 40mg - SĐK VNA-2684-04

Alverin citrat 40mg

0
Alverin citrat 40mg - SĐK VNA-2684-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin citrat 40mg Viên nén bao phim - Alverine citrate

Rabeprazol Azevedos

0
Rabeprazol Azevedos - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. Rabeprazol Azevedos - Rabeprazol natri 20mg