Trang chủ 2020
Danh sách
Dioxzye (hương bạc hà)
Dioxzye (hương bạc hà) - SĐK VD-21171-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Dioxzye (hương bạc hà) Viên nén - Simethicon 80mg
Dioxzye (hương cam)
Dioxzye (hương cam) - SĐK VD-21172-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Dioxzye (hương cam) Viên nén - Simethicon 80mg
Fructines
Fructines - SĐK VD-26858-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Fructines Viên ngậm - Natri picosulfate 5mg
Paverid 20mg/ml
Paverid 20mg/ml - SĐK V34-H04-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Paverid 20mg/ml Thuốc tiêm - Papaverine hydrochloride
Fleet Enema
Fleet Enema - SĐK VN-21175-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Fleet Enema Dung dịch thụt trực tràng - Mỗi 118ml chứa Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
Clisma-lax
Clisma-lax - SĐK VN-17859-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Clisma-lax Dung dịch bơm hậu môn - Natri monobasic phosphat khan 13,91g; Natri dibasic phosphat khan 3,18g
Dazunim
Dazunim - SĐK VN-13918-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Dazunim Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột - Esomeprazole
Assozole
Assozole - SĐK VN-19863-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Assozole Viên nang chứa pellet kháng acid dạ dày - Omeprazole 20mg
Multican-F Soft Capsule
Multican-F Soft Capsule - SĐK VN-7139-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Multican-F Soft Capsule Viên nang mềm - Cao Cardus marianus, các vitamin B1, B6, B2, PP, B5, B12
Kilupemid
Kilupemid - SĐK VD-22374-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Kilupemid Viên nang mềm - Trimebutin maleat 100mg; Dehydrocholic acid 25mg; Pancreatin 150mg; Bromelain 50mg; Simethicon 300mg

