Danh sách

Thuốc Liverton 140mg - SĐK VD-1104-06

Liverton 140mg

0
Liverton 140mg - SĐK VD-1104-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Liverton 140mg Viên nang - Silymarin
Thuốc Liverton 70mg - SĐK VD-1105-06

Liverton 70mg

0
Liverton 70mg - SĐK VD-1105-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Liverton 70mg Viên nang - Silymarin

Kremil S

0
Kremil S - SĐK VNB-0571-00 - Thuốc đường tiêu hóa. Kremil S Viên nén - AHMC, Dimethylpolysiloxan, Dicyclomin
Thuốc Neopeptine 15ml - SĐK VN-7205-02

Neopeptine 15ml

0
Neopeptine 15ml - SĐK VN-7205-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Neopeptine 15ml Thuốc uống giọt - Alpha amylase, Papain
Thuốc Didhanamax - SĐK VN-15865-12

Didhanamax

0
Didhanamax - SĐK VN-15865-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Didhanamax Viên nén bao tan trong ruột - Pancreatin; Cao mật bò; Dimethicon; Hemicellulase
Thuốc Phong liễu Tràng vị khang - SĐK VN-18528-14

Phong liễu Tràng vị khang

0
Phong liễu Tràng vị khang - SĐK VN-18528-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Phong liễu Tràng vị khang Cốm pha dung dịch uống - Mỗi gói 8g cốm chứa Ngưu nhĩ phong (Daphyniphyllum calycinum Benth.) 2g; La liễu (Polygonum hydropiper L.) 1 g
Thuốc Ursimex 300 - SĐK VD-26863-17

Ursimex 300

0
Ursimex 300 - SĐK VD-26863-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursimex 300 Viên nén - Acid ursodeoxycholic 300 mg
Thuốc Microclismi 3g - SĐK VN-17220-13

Microclismi 3g

0
Microclismi 3g - SĐK VN-17220-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Microclismi 3g Dung dịch thụt trực tràng - Glycerol 2,25g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,1g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,1g
Thuốc VG-5 - SĐK VD-26683-17

VG-5

0
VG-5 - SĐK VD-26683-17 - Thuốc đường tiêu hóa. VG-5 Viên nén bao phim - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg
Thuốc Air-X drops - SĐK VN-14124-11

Air-X drops

0
Air-X drops - SĐK VN-14124-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-X drops Hỗn dịch uống - Simethicon