Danh sách

Thuốc Fleet Enema - SĐK VN-21175-18

Fleet Enema

0
Fleet Enema - SĐK VN-21175-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Fleet Enema Dung dịch thụt trực tràng - Mỗi 118ml chứa Monobasic natri phosphat 19g; Dibasic natri phosphat 7g
Thuốc Clisma-lax - SĐK VN-17859-14

Clisma-lax

0
Clisma-lax - SĐK VN-17859-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Clisma-lax Dung dịch bơm hậu môn - Natri monobasic phosphat khan 13,91g; Natri dibasic phosphat khan 3,18g

Dazunim

0
Dazunim - SĐK VN-13918-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Dazunim Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột - Esomeprazole

Assozole

0
Assozole - SĐK VN-19863-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Assozole Viên nang chứa pellet kháng acid dạ dày - Omeprazole 20mg
Thuốc Ursimex 300 - SĐK VD-26863-17

Ursimex 300

0
Ursimex 300 - SĐK VD-26863-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursimex 300 Viên nén - Acid ursodeoxycholic 300 mg
Thuốc Microclismi 3g - SĐK VN-17220-13

Microclismi 3g

0
Microclismi 3g - SĐK VN-17220-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Microclismi 3g Dung dịch thụt trực tràng - Glycerol 2,25g; Dịch chiết hoa cúc La Mã 0,1g; Dịch chiết hoa cẩm quỳ 0,1g
Thuốc VG-5 - SĐK VD-26683-17

VG-5

0
VG-5 - SĐK VD-26683-17 - Thuốc đường tiêu hóa. VG-5 Viên nén bao phim - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg
Thuốc Air-X drops - SĐK VN-14124-11

Air-X drops

0
Air-X drops - SĐK VN-14124-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-X drops Hỗn dịch uống - Simethicon
Thuốc Air-X - SĐK VN-15376-12

Air-X

0
Air-X - SĐK VN-15376-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-X Viên nén - Simethicone
Thuốc Rectiofar - SĐK VD-4311-07

Rectiofar

0
Rectiofar - SĐK VD-4311-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Rectiofar Dung dịch thụt hậu môn - Glycerin