Danh sách

Thuốc VG-5 - SĐK VD-26683-17

VG-5

0
VG-5 - SĐK VD-26683-17 - Thuốc đường tiêu hóa. VG-5 Viên nén bao phim - Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg
Thuốc Air-X drops - SĐK VN-14124-11

Air-X drops

0
Air-X drops - SĐK VN-14124-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-X drops Hỗn dịch uống - Simethicon
Thuốc Air-X - SĐK VN-15376-12

Air-X

0
Air-X - SĐK VN-15376-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-X Viên nén - Simethicone
Thuốc Rectiofar - SĐK VD-4311-07

Rectiofar

0
Rectiofar - SĐK VD-4311-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Rectiofar Dung dịch thụt hậu môn - Glycerin

Diosmectit

0
Diosmectit - SĐK VD-14044-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Diosmectit hộp 10 gói x 20 ml hỗn dịch uống - Diosmectit 3g
Thuốc Argide - SĐK VD-22649-15

Argide

0
Argide - SĐK VD-22649-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Argide Viên nang mềm - Arginin HCl 200 mg
Thuốc Simenic - SĐK VD-23953-15

Simenic

0
Simenic - SĐK VD-23953-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Simenic Viên nang mềm - Alverin citrat 40 mg; Simethicon 100 mg
Thuốc Lactosorbit - SĐK VD-24242-16

Lactosorbit

0
Lactosorbit - SĐK VD-24242-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Lactosorbit Thuốc bột uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g
Thuốc Remint - S fort - SĐK VD-21655-14

Remint – S fort

0
Remint - S fort - SĐK VD-21655-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Remint - S fort Viên nén nhai - Gel nhôm hydroxyd khô 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg
Thuốc Stoccel P - SĐK VD-30249-18

Stoccel P

0
Stoccel P - SĐK VD-30249-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Stoccel P Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Aluminium phosphat gel 20% 12,38g