Danh sách

Thuốc Stoccel P - SĐK VD-30249-18

Stoccel P

0
Stoccel P - SĐK VD-30249-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Stoccel P Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Aluminium phosphat gel 20% 12,38g
Thuốc Berberal-10mg - SĐK VD-3140-07

Berberal-10mg

0
Berberal-10mg - SĐK VD-3140-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Berberal-10mg Viên bao đường - Berberine chloride
Thuốc Varogel - SĐK VD-5481-08

Varogel

0
Varogel - SĐK VD-5481-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Varogel Hỗn dịch uống - Aluminium hydroxid gel, Magnesium hydroxid 30% paste, Simethicon 30% emulsion
Thuốc Pepsane - SĐK VN-8323-04

Pepsane

0
Pepsane - SĐK VN-8323-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Pepsane Gel uống - Dimethicone, Guaiazulene

Pantoprazol G.E.S. 40mg

0
Pantoprazol G.E.S. 40mg - SĐK VN-15778-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazol G.E.S. 40mg Bột đông khô pha tiêm - Pantoprazole

Azpole IV Injection 40mg

0
Azpole IV Injection 40mg - SĐK VN-17640-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Azpole IV Injection 40mg Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg

Stamectin

0
Stamectin - SĐK VD-24558-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Stamectin Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,8g chứa Diosmectit 3g

Lakniti

0
Lakniti - SĐK VD-14473-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Lakniti Hộp 10 ống 5ml dung dịch tiêm tĩnh mạch - L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml

Laknitil

0
Laknitil - SĐK VD-14472-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Laknitil Dung dịch tiêm - L-ornithin L-Aspartate 5000mg/10ml

Stiprol

0
Stiprol - SĐK VD-14455-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Stiprol hộp 6 tuýp x 3 gam, hộp 6 tuýp x 9 gam gel thụt trực tràng - Glycerol 2,25g