Danh sách

Diosmectit

0
Diosmectit - SĐK VD-14044-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Diosmectit hộp 10 gói x 20 ml hỗn dịch uống - Diosmectit 3g
Thuốc Argide - SĐK VD-22649-15

Argide

0
Argide - SĐK VD-22649-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Argide Viên nang mềm - Arginin HCl 200 mg
Thuốc Simenic - SĐK VD-23953-15

Simenic

0
Simenic - SĐK VD-23953-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Simenic Viên nang mềm - Alverin citrat 40 mg; Simethicon 100 mg
Thuốc Lactosorbit - SĐK VD-24242-16

Lactosorbit

0
Lactosorbit - SĐK VD-24242-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Lactosorbit Thuốc bột uống - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5g
Thuốc Grangel - SĐK VD-5468-08

Grangel

0
Grangel - SĐK VD-5468-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Grangel Hỗn dịch uống - Aluminium hydroxid gel, Magnesium hydroxid 30% paste, Simethicon 30% emulsion
Thuốc Pantostad 40 - SĐK VD-26576-17

Pantostad 40

0
Pantostad 40 - SĐK VD-26576-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantostad 40 Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg

Popranazol

0
Popranazol - SĐK VN-19566-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Popranazol viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazole sodium USP tương đương Pantoprazole 40 mg

Pantoprazol G.E.S. 40mg

0
Pantoprazol G.E.S. 40mg - SĐK VN-15778-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazol G.E.S. 40mg Bột đông khô pha tiêm - Pantoprazole

Azpole IV Injection 40mg

0
Azpole IV Injection 40mg - SĐK VN-17640-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Azpole IV Injection 40mg Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole natri) 40mg

Stamectin

0
Stamectin - SĐK VD-24558-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Stamectin Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,8g chứa Diosmectit 3g