Danh sách

Thuốc Nexium Mups - SĐK VN-19782-16

Nexium Mups

0
Nexium Mups - SĐK VN-19782-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Nexium Mups Viên nén kháng dịch dạ dày - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 40mg

Esofar 20

0
Esofar 20 - SĐK VN-19099-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Esofar 20 Viên nén bao tan ở ruột - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg
Thuốc Arthur - SĐK VD-11982-10

Arthur

0
Arthur - SĐK VD-11982-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Arthur Viên nén bao phim - Trimebutine maleat 200mg
Thuốc Maxkei - SĐK VD-14586-11

Maxkei

0
Maxkei - SĐK VD-14586-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Maxkei Hộp 6 vỉ x 10 viên nén dài bao phim - Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
Thuốc Oraptic 20 - SĐK VD-25869-16

Oraptic 20

0
Oraptic 20 - SĐK VD-25869-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Oraptic 20 Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg
Thuốc Hansazol 40mg - SĐK VD-16430-12

Hansazol 40mg

0
Hansazol 40mg - SĐK VD-16430-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Hansazol 40mg Viên nén dài bao phim tan trong ruột - Pantoprazol natri sesquihydrat tương đương với 40 mg Pantoprazol.
Thuốc Dimagel - SĐK VD-17227-12

Dimagel

0
Dimagel - SĐK VD-17227-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Dimagel Gel uống - Guaiazulen 4mg, Dimethicon 3000mg
Thuốc LEVIRIX - SĐK

LEVIRIX

0
LEVIRIX - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. LEVIRIX Viên nén - Adefovir dipivoxil 10mg
Thuốc ULRIKA - SĐK VD-14869-11

ULRIKA

0
ULRIKA - SĐK VD-14869-11 - Thuốc đường tiêu hóa. ULRIKA Viên nén nhai - Sucralfate 1g
Thuốc Maloxid - SĐK VD-11250-10

Maloxid

0
Maloxid - SĐK VD-11250-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Maloxid - Magnesium trisilicate khan 400mg, aluminium hydroxide (gel khô) 300mg