Danh sách

Thuốc Hansazol 40mg - SĐK VD-16430-12

Hansazol 40mg

0
Hansazol 40mg - SĐK VD-16430-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Hansazol 40mg Viên nén dài bao phim tan trong ruột - Pantoprazol natri sesquihydrat tương đương với 40 mg Pantoprazol.
Thuốc Dimagel - SĐK VD-17227-12

Dimagel

0
Dimagel - SĐK VD-17227-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Dimagel Gel uống - Guaiazulen 4mg, Dimethicon 3000mg
Thuốc LEVIRIX - SĐK

LEVIRIX

0
LEVIRIX - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. LEVIRIX Viên nén - Adefovir dipivoxil 10mg
Thuốc ULRIKA - SĐK VD-14869-11

ULRIKA

0
ULRIKA - SĐK VD-14869-11 - Thuốc đường tiêu hóa. ULRIKA Viên nén nhai - Sucralfate 1g
Thuốc Mutecium-M - SĐK VD-23185-15

Mutecium-M

0
Mutecium-M - SĐK VD-23185-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium-M Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 2,5 mg; Simethicon 50 mg
Thuốc Laevolac - SĐK VN-19613-16

Laevolac

0
Laevolac - SĐK VN-19613-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Laevolac Dung dịch uống - Mỗi 15 ml chứa Lactulose 10g
Thuốc pms- Lansoprazol 30 - SĐK VD-11609-10

pms- Lansoprazol 30

0
pms- Lansoprazol 30 - SĐK VD-11609-10 - Thuốc đường tiêu hóa. pms- Lansoprazol 30 Viên nang cứng - Lansoprazol 30 mg

Aluantine Tablet

0
Aluantine Tablet - SĐK VN-21118-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Aluantine Tablet Viên nén - Almagate 500
Thuốc Mutecium M 10mg - SĐK VD-0593-06

Mutecium M 10mg

0
Mutecium M 10mg - SĐK VD-0593-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium M 10mg Viên nén - Domperidone
Thuốc Vintex - SĐK VD-3464-07

Vintex

0
Vintex - SĐK VD-3464-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Vintex Dung dịch tiêm - Ranitidine hydrochloride