Danh sách

Thuốc Mutecium-M - SĐK VD-23185-15

Mutecium-M

0
Mutecium-M - SĐK VD-23185-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium-M Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 2,5 mg; Simethicon 50 mg
Thuốc Laevolac - SĐK VN-19613-16

Laevolac

0
Laevolac - SĐK VN-19613-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Laevolac Dung dịch uống - Mỗi 15 ml chứa Lactulose 10g
Thuốc pms- Lansoprazol 30 - SĐK VD-11609-10

pms- Lansoprazol 30

0
pms- Lansoprazol 30 - SĐK VD-11609-10 - Thuốc đường tiêu hóa. pms- Lansoprazol 30 Viên nang cứng - Lansoprazol 30 mg

Aluantine Tablet

0
Aluantine Tablet - SĐK VN-21118-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Aluantine Tablet Viên nén - Almagate 500
Thuốc Locimez 20 - SĐK VNB-3855-05

Locimez 20

0
Locimez 20 - SĐK VNB-3855-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Locimez 20 Viên nang - Omeprazole
Thuốc Pentasa Sachet 2g - SĐK VN-19947-16

Pentasa Sachet 2g

0
Pentasa Sachet 2g - SĐK VN-19947-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 2g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 2000mg
Thuốc Pentasa - SĐK VN-19946-16

Pentasa

0
Pentasa - SĐK VN-19946-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Viên nén phóng thích chậm - Mesalazine 500mg
Thuốc Pentasa Sachet 1g - SĐK VN-20166-16

Pentasa Sachet 1g

0
Pentasa Sachet 1g - SĐK VN-20166-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 1g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 1000mg
Thuốc Gastrosoda - SĐK VD-14269-11

Gastrosoda

0
Gastrosoda - SĐK VD-14269-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gastrosoda Chai 30g, 50g, 75g, 100g thuốc cốm - Natri hydrocacbonat 18,25g, Acid Citric monohydrat 16,75g, Tá dược vđ 100 g
Thuốc Domreme - SĐK VN-19608-16

Domreme

0
Domreme - SĐK VN-19608-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Domreme Viên nén bao phim - Domperidon 10mg