Danh sách

Thuốc Vintex - SĐK VD-3464-07

Vintex

0
Vintex - SĐK VD-3464-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Vintex Dung dịch tiêm - Ranitidine hydrochloride
Thuốc Sorbitol delalande - SĐK GC-232-14

Sorbitol delalande

0
Sorbitol delalande - SĐK GC-232-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol delalande Thuốc bột uống - Sorbitol 5g
Thuốc Kremil Gel - SĐK VD-25066-16

Kremil Gel

0
Kremil Gel - SĐK VD-25066-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Kremil Gel Gel uống - Mỗi gói 20ml chứa Nhôm hydroxyd 356mg; Magnesi hydroxyd 466mg; Simethicon 20mg
Thuốc Bioflora 100mg - SĐK VN-16392-13

Bioflora 100mg

0
Bioflora 100mg - SĐK VN-16392-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Bioflora 100mg Bột pha hỗn dịch uống - Saccharomyces boulardii 100mg
Thuốc Pentasa Sachet 2g - SĐK VN-19947-16

Pentasa Sachet 2g

0
Pentasa Sachet 2g - SĐK VN-19947-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 2g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 2000mg
Thuốc Pentasa - SĐK VN-19946-16

Pentasa

0
Pentasa - SĐK VN-19946-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Viên nén phóng thích chậm - Mesalazine 500mg
Thuốc Pentasa Sachet 1g - SĐK VN-20166-16

Pentasa Sachet 1g

0
Pentasa Sachet 1g - SĐK VN-20166-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 1g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 1000mg
Thuốc Gastrosoda - SĐK VD-14269-11

Gastrosoda

0
Gastrosoda - SĐK VD-14269-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gastrosoda Chai 30g, 50g, 75g, 100g thuốc cốm - Natri hydrocacbonat 18,25g, Acid Citric monohydrat 16,75g, Tá dược vđ 100 g
Thuốc Domreme - SĐK VN-19608-16

Domreme

0
Domreme - SĐK VN-19608-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Domreme Viên nén bao phim - Domperidon 10mg
Thuốc New diatabs - SĐK VD-27629-17

New diatabs

0
New diatabs - SĐK VD-27629-17 - Thuốc đường tiêu hóa. New diatabs Viên nén - Attapulgite hoạt hóa 600mg