Trang chủ 2020
Danh sách
Vintex
Vintex - SĐK VD-3464-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Vintex Dung dịch tiêm - Ranitidine hydrochloride
Sorbitol delalande
Sorbitol delalande - SĐK GC-232-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol delalande Thuốc bột uống - Sorbitol 5g
Kremil Gel
Kremil Gel - SĐK VD-25066-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Kremil Gel Gel uống - Mỗi gói 20ml chứa Nhôm hydroxyd 356mg; Magnesi hydroxyd 466mg; Simethicon 20mg
Bioflora 100mg
Bioflora 100mg - SĐK VN-16392-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Bioflora 100mg Bột pha hỗn dịch uống - Saccharomyces boulardii 100mg
Pentasa Sachet 2g
Pentasa Sachet 2g - SĐK VN-19947-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 2g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 2000mg
Pentasa
Pentasa - SĐK VN-19946-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Viên nén phóng thích chậm - Mesalazine 500mg
Pentasa Sachet 1g
Pentasa Sachet 1g - SĐK VN-20166-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Sachet 1g Cốm phóng thích kéo dài - Mesalazine 1000mg
Gastrosoda
Gastrosoda - SĐK VD-14269-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gastrosoda Chai 30g, 50g, 75g, 100g thuốc cốm - Natri hydrocacbonat 18,25g, Acid Citric monohydrat 16,75g, Tá dược vđ 100 g
Domreme
Domreme - SĐK VN-19608-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Domreme Viên nén bao phim - Domperidon 10mg
New diatabs
New diatabs - SĐK VD-27629-17 - Thuốc đường tiêu hóa. New diatabs Viên nén - Attapulgite hoạt hóa 600mg









