Danh sách

Thuốc Omeprazol Normon 40mg - SĐK VN-16151-13

Omeprazol Normon 40mg

0
Omeprazol Normon 40mg - SĐK VN-16151-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Omeprazol Normon 40mg Bột pha tiêm - Omeprazole 40mg/lọ
Thuốc Omecarbo PS 20 mg/1.68 g - SĐK VD-30735-18

Omecarbo PS 20 mg/1.68 g

0
Omecarbo PS 20 mg/1.68 g - SĐK VD-30735-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Omecarbo PS 20 mg/1.68 g Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 6 g chứa Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1680mg
Thuốc Duhuzin 40 - SĐK VD-22251-15

Duhuzin 40

0
Duhuzin 40 - SĐK VD-22251-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Duhuzin 40 Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40mg
Thuốc Motiboston - SĐK VD-29697-18

Motiboston

0
Motiboston - SĐK VD-29697-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Motiboston Viên nén bao phim - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Thuốc SP Extream - SĐK VD-18847-13

SP Extream

0
SP Extream - SĐK VD-18847-13 - Thuốc đường tiêu hóa. SP Extream Viên nén bao phim - Pantoprazole (sodium sesquihydrate) 40 mg
Thuốc Ompral 40 - SĐK VD-26268-17

Ompral 40

0
Ompral 40 - SĐK VD-26268-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ompral 40 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Omeprazol (dưới sang Omeprazol pellets 22%) 40mg
Thuốc Busmin - SĐK VD-29142-18

Busmin

0
Busmin - SĐK VD-29142-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Busmin Viên nén bao đường - Hyoscin butylbromid 10mg
Thuốc Spasmapyline - SĐK VD-29845-18

Spasmapyline

0
Spasmapyline - SĐK VD-29845-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmapyline Viên nén - Alverin citrat 40mg
Thuốc Normagut - SĐK VN-7264-08

Normagut

0
Normagut - SĐK VN-7264-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Normagut Viên nang cứng - Saccharomyces boulardii
Thuốc Omesel 20 - SĐK VD-23910-15

Omesel 20

0
Omesel 20 - SĐK VD-23910-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Omesel 20 Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg