Danh sách

Thuốc Esoragim 20 - SĐK VD-27755-17

Esoragim 20

0
Esoragim 20 - SĐK VD-27755-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Esoragim 20 Viên nén bao phim tan trong ruột - Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat) 20 mg
Thuốc Gelactive fort - SĐK VD-20376-13

Gelactive fort

0
Gelactive fort - SĐK VD-20376-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Gelactive fort Hỗn dịch uống - Nhôm hydroxyd 300 mg; Magnesi hydroxyd 400 mg; Simethicon 30 mg
Thuốc Cadimarin - SĐK VD-14695-11

Cadimarin

0
Cadimarin - SĐK VD-14695-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Cadimarin Viên nén bao phim - Silymarin 70mg
Thuốc Mutecium M 30mg - SĐK VNB-2788-05

Mutecium M 30mg

0
Mutecium M 30mg - SĐK VNB-2788-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium M 30mg Hỗn dịch uống - Domperidone

Vin-Hepa 5g/10ml

0
Vin-Hepa 5g/10ml - SĐK VD-28701-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Vin-Hepa 5g/10ml Dung dịch tiêm - L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
Thuốc Carbomint - SĐK VD-11006-10

Carbomint

0
Carbomint - SĐK VD-11006-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Carbomint Viên nhai - Than hoạt thảo mộc 100 mg
Thuốc Tipharan - SĐK VD-28063-17

Tipharan

0
Tipharan - SĐK VD-28063-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Tipharan Viên nén - Metoclopramid hydroclorid 10mg
Thuốc Tiram - SĐK VD-25015-16

Tiram

0
Tiram - SĐK VD-25015-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Tiram Viên nén bao phim - Tiropramid HCl 100mg
Thuốc Antilox forte - SĐK VD-26750-17

Antilox forte

0
Antilox forte - SĐK VD-26750-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Antilox forte Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Thuốc Zantac Injection - SĐK VN-20516-17

Zantac Injection

0
Zantac Injection - SĐK VN-20516-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Zantac Injection Dung dịch tiêm - Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 50mg/2ml