Danh sách

Thuốc Busmin - SĐK VD-29142-18

Busmin

0
Busmin - SĐK VD-29142-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Busmin Viên nén bao đường - Hyoscin butylbromid 10mg
Thuốc Spasmapyline - SĐK VD-29845-18

Spasmapyline

0
Spasmapyline - SĐK VD-29845-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmapyline Viên nén - Alverin citrat 40mg
Thuốc Normagut - SĐK VN-7264-08

Normagut

0
Normagut - SĐK VN-7264-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Normagut Viên nang cứng - Saccharomyces boulardii
Thuốc Omesel 20 - SĐK VD-23910-15

Omesel 20

0
Omesel 20 - SĐK VD-23910-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Omesel 20 Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg
Thuốc Motilium - SĐK VN-13739-11

Motilium

0
Motilium - SĐK VN-13739-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium Hỗn dịch - Domperidone
Thuốc Motilium - SĐK VN-20784-17

Motilium

0
Motilium - SĐK VN-20784-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium Hỗn dịch uống - Domperidon 1mg/ml
Thuốc Kantacid - SĐK VD-4765-08

Kantacid

0
Kantacid - SĐK VD-4765-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Kantacid Viên bao phim - Ranitidine

Vin-Hepa 5g/10ml

0
Vin-Hepa 5g/10ml - SĐK VD-28701-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Vin-Hepa 5g/10ml Dung dịch tiêm - L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
Thuốc Carbomint - SĐK VD-11006-10

Carbomint

0
Carbomint - SĐK VD-11006-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Carbomint Viên nhai - Than hoạt thảo mộc 100 mg
Thuốc Tipharan - SĐK VD-28063-17

Tipharan

0
Tipharan - SĐK VD-28063-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Tipharan Viên nén - Metoclopramid hydroclorid 10mg