Danh sách

Bosphagel B

0
Bosphagel B - SĐK VD-31604-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bosphagel B Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Nhôm phosphat gel 20% 12,38g

Brocizin 20

0
Brocizin 20 - SĐK VD-32406-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Brocizin 20 Viên nén bao phim - Hyoscin butylbromid 20mg

Cedotril 30

0
Cedotril 30 - SĐK VD-32475-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Cedotril 30 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Racecadotril 30mg

Docuson

0
Docuson - SĐK VD-31619-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Docuson Dung dịch uống - Docusat natri 12,5mg/5ml
Thuốc Lansoprazol 30 mg - SĐK VD-27383-17

Lansoprazol 30 mg

0
Lansoprazol 30 mg - SĐK VD-27383-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Lansoprazol 30 mg Viên nang cứng - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg
Thuốc Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16

Ranitidin 300 mg

0
Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranitidin 300 mg Viên nén bao phim - Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
Thuốc Imodium - SĐK VN-13196-11

Imodium

0
Imodium - SĐK VN-13196-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Imodium Viên nang - Loperamide hydrochloride
Thuốc Paparin 40mg/2ml - SĐK VNB-3276-05

Paparin

0
Paparin - SĐK VD-20485-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Paparin Dung dịch tiêm - Papaverin hydroclorid 40mg/2ml

Bogamax

0
Bogamax - SĐK VD-32556-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bogamax Cốm pha hỗn dịch uống - L-Arginin-L-Aspartat 5g
Thuốc Lantasim - SĐK VD-32570-19

Lantasim

0
Lantasim - SĐK VD-32570-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Lantasim Viên nhai - Mỗi gói 1,5g chứa Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Simethicon 30mg