Danh sách

Thuốc Venokern 500mg Viên nén bao phim - SĐK VN-21394-18

Venokern 500mg Viên nén bao phim

0
Venokern 500mg Viên nén bao phim - SĐK VN-21394-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Venokern 500mg Viên nén bao phim Viên nén bao phim - Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg

Busmocalm

0
Busmocalm - SĐK VD-33005-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Busmocalm Viên nén bao đường - Hyoscin butylbromid 10mg
Thuốc Gesmix Cap. - SĐK VN-17139-13

Gesmix Cap.

0
Gesmix Cap. - SĐK VN-17139-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Gesmix Cap. Viên nang cứng - Pepsin 25mg; Cellulase 15mg; Pancreatin 50mg; Pancrelipase 13mg; Papain 50mg; Diastase 15mg

Cetecoleceti 40

0
Cetecoleceti 40 - SĐK VD-32962-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Cetecoleceti 40 Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol) 40mg
Thuốc Ursoliv 250 - SĐK VN-18372-14

Ursoliv 250

0
Ursoliv 250 - SĐK VN-18372-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursoliv 250 Viên nang cứng - Ursodeoxycholic acid 250mg
Thuốc Barole 20 - SĐK VN-12574-11

Barole 20

0
Barole 20 - SĐK VN-12574-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Barole 20 Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột - Rabeprazole
Thuốc Barole 10 - SĐK VN-20563-17

Barole 10

0
Barole 10 - SĐK VN-20563-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Barole 10 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Rabeprazol Natri 10 mg
Thuốc Happi 20 - SĐK VN-20397-17

Happi 20

0
Happi 20 - SĐK VN-20397-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Happi 20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol natri 20mg
Thuốc Mozoly 5 - SĐK VN-18501-14

Mozoly 5

0
Mozoly 5 - SĐK VN-18501-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Mozoly 5 Viên nén bao phim - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
Thuốc Gratronset 2 - SĐK VD-28024-17

Gratronset 2

0
Gratronset 2 - SĐK VD-28024-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gratronset 2 Viên nén bao phim - Granisetron (dưới dạng Granisetron HCl) 2mg