Danh sách

Thuốc Famogast - SĐK VN-9359-05

Famogast

0
Famogast - SĐK VN-9359-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Famogast Viên nén bao phim - Famotidine
Thuốc Dospasmin 40 mg - SĐK VD-32274-19

Dospasmin 40 mg

0
Dospasmin 40 mg - SĐK VD-32274-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Dospasmin 40 mg Viên nén - Alverin(dưới dạng Alverin citrat) 40mg
Thuốc Sunmesacol - SĐK VN-4634-07

Sunmesacol

0
Sunmesacol - SĐK VN-4634-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Sunmesacol Viên nén - Mesalamine
Thuốc Dotium 10 mg - SĐK VD-33034-19

Dotium 10 mg

0
Dotium 10 mg - SĐK VD-33034-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Dotium 10 mg Viên nén bao phim - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
Thuốc Wongel suspension - SĐK VN-11852-11

Wongel suspension

0
Wongel suspension - SĐK VN-11852-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Wongel suspension Hỗn dịch uống - Aluminum oxide, Magnesium hydroxide, Oxethazaine
Thuốc Ursoliv 250 - SĐK VN-18372-14

Ursoliv 250

0
Ursoliv 250 - SĐK VN-18372-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursoliv 250 Viên nang cứng - Ursodeoxycholic acid 250mg
Thuốc Barole 20 - SĐK VN-12574-11

Barole 20

0
Barole 20 - SĐK VN-12574-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Barole 20 Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột - Rabeprazole
Thuốc Barole 10 - SĐK VN-20563-17

Barole 10

0
Barole 10 - SĐK VN-20563-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Barole 10 Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Rabeprazol Natri 10 mg
Thuốc Happi 20 - SĐK VN-20397-17

Happi 20

0
Happi 20 - SĐK VN-20397-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Happi 20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol natri 20mg
Thuốc Mozoly 5 - SĐK VN-18501-14

Mozoly 5

0
Mozoly 5 - SĐK VN-18501-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Mozoly 5 Viên nén bao phim - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg