Danh sách

Thuốc Motilium-M - SĐK VN-19486-15

Motilium-M

0
Motilium-M - SĐK GC-275-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium-M Viên nén - Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg

Ursopa 250

0
Ursopa 250 - SĐK VD-33282-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursopa 250 Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 250mg
Thuốc Hueso Tab - SĐK VN-20159-16

Hueso Tab

0
Hueso Tab - SĐK VN-20159-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Hueso Tab Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 300mg

Ursopa 500

0
Ursopa 500 - SĐK VD-33283-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursopa 500 Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 500mg

Vacoflon

0
Vacoflon - SĐK VD-33201-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacoflon Viên nén bao phim - Diosmin 450 mg; Hesperidin 50 mg

Zacbettine

0
Zacbettine - SĐK VD-33489-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Zacbettine Viên nén bao phim - Trimebutine maleat 200mg

Zecein 40

0
Zecein 40 - SĐK VD-33895-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Zecein 40 Viên nén - Drotaverin hydrochlorid 40mg

Zecein 80

0
Zecein 80 - SĐK VD-33896-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Zecein 80 Viên nén - Drotaverin hydrochlorid 80mg

Zoralon

0
Zoralon - SĐK VN-22304-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Zoralon Dung dịch tiêm - Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 250mcg/5ml
Thuốc Fynkhepar Tablets - SĐK VN-7559-09

Fynkhepar Tablets

0
Fynkhepar Tablets - SĐK VN-7559-09 - Thuốc đường tiêu hóa. Fynkhepar Tablets Viên nén bao phim - Silymarin