Trang chủ 2020
Danh sách
Ursofast
Ursofast - SĐK VD-33955-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursofast Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 500 mg
Motilium-M
Motilium-M - SĐK GC-275-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium-M Viên nén - Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) 10mg
Ursopa 250
Ursopa 250 - SĐK VD-33282-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursopa 250 Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 250mg
Hueso Tab
Hueso Tab - SĐK VN-20159-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Hueso Tab Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 300mg
Sendatron 250 microgram
Sendatron 250 microgram - SĐK VN-22374-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sendatron 250 microgram Dung dịch tiêm - Mỗi 5ml chứa Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) 250 mcg
Simecol
Simecol - SĐK VD-33279-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Simecol Hỗn dịch uống - Mỗi ml chứa Simethicon 40mg
Simegaz Plus
Simegaz Plus - SĐK VD-33504-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Simegaz Plus Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10ml chứa Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61 g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g
Sopezid 40
Sopezid 40 - SĐK VN-22359-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sopezid 40 Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng pellet chứa Esomeprazol magnesi dihydrat) 40mg
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-33566-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Sorbitol 5g
Sotig 20
Sotig 20 - SĐK VN-22360-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sotig 20 Viên nén bao tan ở ruột - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)20 mg

