Danh sách

Thuốc Agitritine 200 - SĐK VD-13753-11

Agitritine 200

0
Agitritine 200 - SĐK VD-13753-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Agitritine 200 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim - Trimebutine maleat 200mg
Thuốc Agitritine 100 - SĐK VD-13752-11

Agitritine 100

0
Agitritine 100 - SĐK VD-13752-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Agitritine 100 Viên nén - Trimebutine maleat 100mg
Thuốc Hidrasec 30mg Children - SĐK VN-10225-05

Hidrasec 30mg Children

0
Hidrasec 30mg Children - SĐK VN-10225-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Hidrasec 30mg Children Bột uống - Racecadotril
Thuốc Qapanto - SĐK VN-19076-15

Qapanto

0
Qapanto - SĐK VN-19076-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Qapanto Viên nén kháng dịch dạ dày - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Thuốc Techepa - SĐK VD-25466-16

Techepa

0
Techepa - SĐK VD-25466-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Techepa Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa L-Ornithin L-Aspartat 3,0g
Thuốc Flamipio - SĐK VN-17434-13

Flamipio

0
Flamipio - SĐK VN-17434-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Flamipio Viên nang cứng - Loperamide HCl 2mg
Thuốc Simethicon Stada - SĐK VD-25986-16

Simethicon Stada

0
Simethicon Stada - SĐK VD-25986-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Simethicon Stada Nhũ dịch - Mỗi 15ml chứa Simethicon 1g
Thuốc Almasane - SĐK VD-23962-15

Almasane

0
Almasane - SĐK VD-23962-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Almasane Hỗn dịch uống - Mỗi gói 10g chứa Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd 14% 3214mg) 450 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd 30% 1333mg) 400 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% 167mg) 50 mg

A.T Sodium phosphates

0
A.T Sodium phosphates - SĐK VD-33397-19 - Thuốc đường tiêu hóa. A.T Sodium phosphates Dung dịch uống - Mỗi 15ml dung dịch chứa Monobasic natri phosphat 7,2 g; Dibasic natri phosphat 2,7 g

Abgalic Fort

0
Abgalic Fort - SĐK VD-33801-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Abgalic Fort Viên nén bao phim - Silymarin 140mg