Danh sách

Thuốc SaVi Urso 300 - SĐK VD-23009-15

SaVi Urso 300

0
SaVi Urso 300 - SĐK VD-23009-15 - Thuốc đường tiêu hóa. SaVi Urso 300 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 300 mg

Berberal 100

0
Berberal 100 - SĐK VD-33356-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Berberal 100 Viên nang cứng - Berberin clorid 100 mg
Thuốc Pymepelium - SĐK VD-25396-16

Pymepelium

0
Pymepelium - SĐK VD-25396-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pymepelium Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg

Sucralex 1000

0
Sucralex 1000 - SĐK VD-32028-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sucralex 1000 Thuốc cốm pha hỗn dịch - Mỗi gói 2,6g chứa Sucralfat 1000mg

pendo-Ursodiol C 250 mg

0
pendo-Ursodiol C 250 mg - SĐK VD-32288-19 - Thuốc đường tiêu hóa. pendo-Ursodiol C 250 mg Viên nén bao phim - Ursodiol 250mg
Thuốc Omic-20 capsules - SĐK VN-17193-13

Omic-20 capsules

0
Omic-20 capsules - SĐK VN-17193-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Omic-20 capsules Viên nang cứng - Esomeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg
Thuốc Doglitazon - SĐK VD-22985-15

Doglitazon

0
Doglitazon - SĐK VD-22985-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Doglitazon Viên nang mềm - Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg
Thuốc Companity - SĐK VD-25146-16

Companity

0
Companity - SĐK VD-25146-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Companity Dung dịch uống - Lactulose 670mg/ml
Thuốc Duphalac - SĐK VN-20896-18

Duphalac

0
Duphalac - SĐK VN-20896-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Duphalac Dung dịch uống - Mỗi 15 ml dung dịch chứa Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) 10g
Thuốc Omecaplus - SĐK VD-27644-17

Omecaplus

0
Omecaplus - SĐK VD-27644-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Omecaplus Viên nang cứng - Omeprazol 20 mg