Danh sách

Thuốc Hidrasec 30mg Children - SĐK VN-10225-05

Hidrasec 30mg Children

0
Hidrasec 30mg Children - SĐK VN-10225-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Hidrasec 30mg Children Bột uống - Racecadotril
Thuốc Qapanto - SĐK VN-19076-15

Qapanto

0
Qapanto - SĐK VN-19076-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Qapanto Viên nén kháng dịch dạ dày - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Thuốc Techepa - SĐK VD-25466-16

Techepa

0
Techepa - SĐK VD-25466-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Techepa Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa L-Ornithin L-Aspartat 3,0g
Thuốc Flamipio - SĐK VN-17434-13

Flamipio

0
Flamipio - SĐK VN-17434-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Flamipio Viên nang cứng - Loperamide HCl 2mg
Thuốc Heltec - SĐK VN-21957-19

Heltec

0
Heltec - SĐK VN-21957-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Heltec Bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 3g
Thuốc Cadismectite - SĐK VD-18264-13

Cadismectite

0
Cadismectite - SĐK VD-18264-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Cadismectite Viên nén bao phim - Diosmectite 3000,00 mg
Thuốc Mezathin - SĐK VD-22152-15

Mezathin

0
Mezathin - SĐK VD-22152-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Mezathin Viên nang mềm - L-Ornithin-L-Aspartat 500 mg
Thuốc Gumas - SĐK VN-0386-06

Gumas

0
Gumas - SĐK VN-0386-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Gumas Hỗn dịch uống - Gel Nhôm hydroxide, magnesi hydroxide, Simethicone
Thuốc Eftisucral - SĐK VD-22110-15

Eftisucral

0
Eftisucral - SĐK VD-22110-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Eftisucral Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi 2g chứa Sucralfat 1000mg
Thuốc Cadiperidon - SĐK VD-28631-17

Cadiperidon

0
Cadiperidon - SĐK VD-28631-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Cadiperidon Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg