Danh sách

Thuốc Acapella-S - SĐK VD-14507-11

Acapella-S

0
Acapella-S - SĐK VD-14507-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Acapella-S Viên bao phim - Simethicon 30mg, biodiastase 2000 I 10mg, Lipase II 10mg, cellulase AP3 II 25mg
Thuốc Glomoti-M 5/50 sachet - SĐK VD-28721-18

Glomoti-M 5/50 sachet

0
Glomoti-M 5/50 sachet - SĐK VD-28721-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Glomoti-M 5/50 sachet Thuốc bột uống - Mỗi gói 1,5g chứa Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5 mg; Simethicon 50 mg
Thuốc Azintal forte - SĐK VN-22460-19

Azintal forte

0
Azintal forte - SĐK VN-22460-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Azintal forte Viên nén bao đường - Azintamide 75mg; Pancreatin 100mg; Cellulase 4000 10mg; Simethicon 50mg;
Thuốc Hidrasec 100mg - SĐK VN-21653-19

Hidrasec 100mg

0
Hidrasec 100mg - SĐK VN-21653-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Hidrasec 100mg Viên nang cứng - Racecadotril 100mg
Thuốc Mộc hoa trắng - HT - SĐK VD-32493-19

Mộc hoa trắng – HT

0
Mộc hoa trắng - HT - SĐK VD-32493-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng - HT Viên nén bao phim - Cao đặc mộc hoa trắng (tương đương mộc hoa trắng 1237,6mg) 136mg; Berberin clorid 5mg ; Cao đặc mộc hương (tương đương mộc hương 100mg) 10mg
Thuốc Ducas Tab. - SĐK VN-5710-10

Ducas Tab.

0
Ducas Tab. - SĐK VN-5710-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Ducas Tab. Viên nén bao phim - Trikali Dicitrate Bismuthate 300mg

pendo-Ursodiol C 500 mg

0
pendo-Ursodiol C 500 mg - SĐK VD-28713-18 - Thuốc đường tiêu hóa. pendo-Ursodiol C 500 mg Viên nén bao phim - Ursodiol 500mg
Thuốc Pariet 10mg - SĐK VN-22394-19

Pariet 10mg

0
Pariet 10mg - SĐK VN-22394-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Pariet 10mg Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri) 10mg
Thuốc Silymax - SĐK VD-24354-16

Silymax

0
Silymax - SĐK VD-24354-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Silymax Viên nén bao đường - Cao khô Cardus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70mg) 140mg
Thuốc Eganin 200mg - SĐK VN-6691-02

Eganin 200mg

0
Eganin 200mg - SĐK VN-6691-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Eganin 200mg Viên nang mềm - Arginine