Danh sách

Thuốc Detriat - SĐK VD-23244-15

Detriat

0
Detriat - SĐK VD-23244-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Detriat Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Thuốc Bisbeta 120 - SĐK VD-32211-19

Bisbeta 120

0
Bisbeta 120 - SĐK VD-32211-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bisbeta 120 Viên nang cứng - Orlistat 120mg
Thuốc Orlistat Stada 120 mg - SĐK VD-26567-17

Orlistat Stada 120 mg

0
Orlistat Stada 120 mg - SĐK VD-26567-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Orlistat Stada 120 mg Viên nang cứng - Orlistat (dưới dạng vi hạt 50%) 120mg
Thuốc Alka-Seltzer - SĐK VN-5006-10

Alka-Seltzer

0
Alka-Seltzer - SĐK VN-5006-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Alka-Seltzer Viên sủi bọt - Acid Acetylsalicylic; Natri bicarbonat, Acid Citric
Thuốc Gaviscon - SĐK VN-13849-11

Gaviscon

0
Gaviscon - SĐK VN-13849-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Hỗn dịch uống - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
Thuốc Espoan 20 - SĐK VN-12824-11

Espoan 20

0
Espoan 20 - SĐK VN-12824-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Espoan 20 Viên nén bao tan trong ruột - Esomeprazole magnesium dihydrate
Thuốc Gebhart - SĐK VD-27437-17

Gebhart

0
Gebhart - SĐK VD-27437-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gebhart Gel uống - Mỗi gói 10g chứa Guaiazulen 4mg; Dimethicon 3000mg
Thuốc Hepa - Arginin - SĐK VD-33695-19

Hepa – Arginin

0
Hepa - Arginin - SĐK VD-33695-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Hepa - Arginin Viên nang mềm - L-Arginin hydroclorid 400mg
Thuốc Dogastrol 40 mg - SĐK VD-22618-15

Dogastrol 40 mg

0
Dogastrol 40 mg - SĐK VD-22618-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dogastrol 40 mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 42,23 mg) 40 mg
Thuốc Azintal forte - SĐK VN-9327-05

Azintal forte

0
Azintal forte - SĐK VN-9327-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Azintal forte Viên nén bao đường - Azintamide, Pancreatin