Danh sách

pendo-Ursodiol C 500 mg

0
pendo-Ursodiol C 500 mg - SĐK VD-28713-18 - Thuốc đường tiêu hóa. pendo-Ursodiol C 500 mg Viên nén bao phim - Ursodiol 500mg
Thuốc Pariet 10mg - SĐK VN-22394-19

Pariet 10mg

0
Pariet 10mg - SĐK VN-22394-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Pariet 10mg Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol (dưới dạng Rabeprazol natri) 10mg
Thuốc Silymax - SĐK VD-24354-16

Silymax

0
Silymax - SĐK VD-24354-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Silymax Viên nén bao đường - Cao khô Cardus marianus (tương đương Silymarin toàn phần 70mg) 140mg
Thuốc Eganin 200mg - SĐK VN-6691-02

Eganin 200mg

0
Eganin 200mg - SĐK VN-6691-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Eganin 200mg Viên nang mềm - Arginine
Thuốc Eldoper - SĐK VN-16330-13

Eldoper

0
Eldoper - SĐK VN-16330-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Eldoper Viên nang cứng - Loperamide HCl 2mg
Thuốc Glicerolo Nova Argentia 2250mg - SĐK VN-18659-15

Glicerolo Nova Argentia 2250mg

0
Glicerolo Nova Argentia 2250mg - SĐK VN-18659-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Glicerolo Nova Argentia 2250mg Viên đạn đặt trực tràng - Glycerol 2250 mg
Thuốc Glicerolo Nova Argentia 1375mg - SĐK VN-18658-15

Glicerolo Nova Argentia 1375mg

0
Glicerolo Nova Argentia 1375mg - SĐK VN-18658-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Glicerolo Nova Argentia 1375mg Viên đạn đặt trực tràng - Glycerol 1375 mg
Thuốc Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06

Mộc hoa trắng HT

0
Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng HT Viên nén bao phim - Cao đặc Mộc hoa trắng, Cao mộc hương, Berberine chloride
Thuốc SmectaGo - SĐK VN-21421-18

SmectaGo

0
SmectaGo - SĐK VN-21421-18 - Thuốc đường tiêu hóa. SmectaGo Hỗn dịch uổng - Diosmectite 3g
Thuốc Smecta - SĐK VN-4737-07

Smecta

0
Smecta - SĐK VN-4737-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Smecta Thuốc bột pha thành dung dịch treo - Dioctahedral smectite