Danh sách

Thuốc SmectaGo - SĐK VN-21421-18

SmectaGo

0
SmectaGo - SĐK VN-21421-18 - Thuốc đường tiêu hóa. SmectaGo Hỗn dịch uổng - Diosmectite 3g
Thuốc Smecta - SĐK VN-4737-07

Smecta

0
Smecta - SĐK VN-4737-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Smecta Thuốc bột pha thành dung dịch treo - Dioctahedral smectite
Thuốc Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15

Gaviscon Dual Action

0
Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Dual Action Viên nén nhai - Natri alginate 2500mg; Natri bicarbonate 106,5mg;Calci carbonate 187,5mg
Thuốc Gaviscon - SĐK VN-13849-11

Gaviscon

0
Gaviscon - SĐK VN-13849-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Hỗn dịch uống - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
Thuốc Esocon 40 - SĐK VN-12353-11

Esocon 40

0
Esocon 40 - SĐK VN-12353-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Esocon 40 Viên nang cứng - Esomeprazole magnesium
Thuốc Mylenfa II - SĐK VNA-0084-02

Mylenfa II

0
Mylenfa II - SĐK VNA-0084-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Mylenfa II Viên nén nhai - Simethicone,Magaldrate
Thuốc Heraprostol - SĐK VD-29544-18

Heraprostol

0
Heraprostol - SĐK VD-29544-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Heraprostol Viên nén - Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg
Thuốc Bostogel - SĐK VD-32504-19

Bostogel

0
Bostogel - SĐK VD-32504-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bostogel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương 351,9mg Nhôm hydroxyd) 1759,5mg; Magnesi hydroxyd paste 31 % (tương đương 400mg Magnesi hydroxyd) 1290,32mg; Simethicon emulsion 30% (tương đương Simetbicon 50mg) 166,66mg
Thuốc Urdoc - SĐK VD-24118-16

Urdoc

0
Urdoc - SĐK VD-24118-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Urdoc Viên nén - Acid ursodeoxycholic 300mg
Thuốc Antaloc - SĐK VD-22813-15

Antaloc

0
Antaloc - SĐK VD-22813-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Antaloc Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg