Danh sách

Thuốc Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15

Gaviscon Dual Action

0
Gaviscon Dual Action - SĐK VN-18653-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Dual Action Viên nén nhai - Natri alginate 2500mg; Natri bicarbonate 106,5mg;Calci carbonate 187,5mg
Thuốc Gaviscon - SĐK VN-13849-11

Gaviscon

0
Gaviscon - SĐK VN-13849-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Gaviscon Hỗn dịch uống - Natri alginate, Natri bicarbonate, Calci carbonate
Thuốc Espoan 20 - SĐK VN-12824-11

Espoan 20

0
Espoan 20 - SĐK VN-12824-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Espoan 20 Viên nén bao tan trong ruột - Esomeprazole magnesium dihydrate
Thuốc Gebhart - SĐK VD-27437-17

Gebhart

0
Gebhart - SĐK VD-27437-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gebhart Gel uống - Mỗi gói 10g chứa Guaiazulen 4mg; Dimethicon 3000mg
Thuốc Urdoc - SĐK VD-24118-16

Urdoc

0
Urdoc - SĐK VD-24118-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Urdoc Viên nén - Acid ursodeoxycholic 300mg
Thuốc Antaloc - SĐK VD-22813-15

Antaloc

0
Antaloc - SĐK VD-22813-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Antaloc Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Thuốc Attapo suspension - SĐK VN-16877-13

Attapo suspension

0
Attapo suspension - SĐK VN-16877-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Attapo suspension Hỗn dịch uống - Mỗi gúi 15g chứa attapulgite (Activated attapulgite) 1g; Aluminum oxide 0,72g; Magnesium oxide 0,11g (dưới dạng Aluminum hydroxide và Magnesium carbonate codried gel)
Thuốc Pantoprazol 40 mg - SĐK VD-23901-15

Pantoprazol 40 mg

0
Pantoprazol 40 mg - SĐK VD-23901-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazol 40 mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
Thuốc Loperamid 2 mg - SĐK VD-28384-17

Loperamid 2 mg

0
Loperamid 2 mg - SĐK VD-28384-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Loperamid 2 mg Viên nang cứng (xanh đậm-xanh nhạt) - Loperamid hydroclorid 2mg
Thuốc Lyvitol Sol - SĐK VN-13315-11

Lyvitol Sol

0
Lyvitol Sol - SĐK VN-13315-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Lyvitol Sol Dung dịch uống - Lysine Hydrochloride, Inositol