Danh sách

Thuốc Asigastrogit - SĐK V335-H12-06

Asigastrogit

0
Asigastrogit - SĐK V335-H12-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Asigastrogit Thuốc bột uống - Attapulgite, nhôm hydroxide khô, magnesi carbonat
Thuốc Macriate 20 - SĐK VN-13251-11

Macriate 20

0
Macriate 20 - SĐK VN-13251-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Macriate 20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol natri
Thuốc Silymax-F - SĐK VD-27202-17

Silymax-F

0
Silymax-F - SĐK VD-27202-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Silymax-F Viên nang cứng - Cao khô Carduus marianus (tương đương 140mg Silymarin) 250 mg
Thuốc Dompidone - SĐK VD-20513-14

Dompidone

0
Dompidone - SĐK VD-20513-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Dompidone Viên nén - Domperidon maleat 10mg
Thuốc Eldoper - SĐK VN-16330-13

Eldoper

0
Eldoper - SĐK VN-16330-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Eldoper Viên nang cứng - Loperamide HCl 2mg
Thuốc Glicerolo Nova Argentia 2250mg - SĐK VN-18659-15

Glicerolo Nova Argentia 2250mg

0
Glicerolo Nova Argentia 2250mg - SĐK VN-18659-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Glicerolo Nova Argentia 2250mg Viên đạn đặt trực tràng - Glycerol 2250 mg
Thuốc Glicerolo Nova Argentia 1375mg - SĐK VN-18658-15

Glicerolo Nova Argentia 1375mg

0
Glicerolo Nova Argentia 1375mg - SĐK VN-18658-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Glicerolo Nova Argentia 1375mg Viên đạn đặt trực tràng - Glycerol 1375 mg
Thuốc Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06

Mộc hoa trắng HT

0
Mộc hoa trắng HT - SĐK VD-1300-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng HT Viên nén bao phim - Cao đặc Mộc hoa trắng, Cao mộc hương, Berberine chloride
Thuốc SmectaGo - SĐK VN-21421-18

SmectaGo

0
SmectaGo - SĐK VN-21421-18 - Thuốc đường tiêu hóa. SmectaGo Hỗn dịch uổng - Diosmectite 3g
Thuốc Smecta - SĐK VN-4737-07

Smecta

0
Smecta - SĐK VN-4737-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Smecta Thuốc bột pha thành dung dịch treo - Dioctahedral smectite