Danh sách

Thuốc Cadiramid - SĐK VD-22383-15

Cadiramid

0
Cadiramid - SĐK VD-22383-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Cadiramid Viên nang cứng - Loperamid hydroclorid 2 mg
Thuốc Ursobil - SĐK VN-20260-17

Ursobil

0
Ursobil - SĐK VN-20260-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursobil Viên nén - Acid ursodeoxycholic 300mg
Thuốc AG-Ome - SĐK VD-10977-10

AG-Ome

0
AG-Ome - SĐK VD-10977-10 - Thuốc đường tiêu hóa. AG-Ome Viên nén bao phim - Omeprazol magnesi tương đương với 20 mg Omeprazol
Thuốc Mucosta tablets 100mg - SĐK VN-20589-17

Mucosta tablets 100mg

0
Mucosta tablets 100mg - SĐK VN-20589-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Mucosta tablets 100mg Viên nén bao phim - Rebamipid 100mg
Thuốc Decolic 24mg - SĐK V746-H12-05

Decolic 24mg

0
Decolic 24mg - SĐK V746-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Decolic 24mg Thuốc bột - Trimebutine
Thuốc Vebutin - SĐK VD-21992-14

Vebutin

0
Vebutin - SĐK VD-21992-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Vebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Thuốc Famogast - SĐK VN-9359-05

Famogast

0
Famogast - SĐK VN-20054-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Famogast Viên nén bao phim - Famotidin 40mg
Thuốc Phosphalugel 20g - SĐK VN-7612-03

Phosphalugel 20g

0
Phosphalugel 20g - SĐK VN-7612-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Phosphalugel 20g Hỗn dịch uống - Aluminum phosphate
Thuốc Axitan 40mg - SĐK VN-20124-16

Axitan 40mg

0
Axitan 40mg - SĐK VN-20124-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Axitan 40mg Viên nén bao tan - Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Thuốc odistad 120 - SĐK

odistad 120

0
odistad 120 - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. odistad 120 Hộp 2 vỉ x 21 viên - Orlistat 120 mg (dưới dạng orlistat pellets 50%)