Danh sách

Thuốc Gazgo - SĐK VN-17520-13

Gazgo

0
Gazgo - SĐK VN-17520-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Gazgo Viên nang mềm - Simethicon 200mg
Thuốc Trymo - SĐK VN-7818-09

Trymo

0
Trymo - SĐK VN-7818-09 - Thuốc đường tiêu hóa. Trymo Viên nén bao phim - Bismuth subcitrat
Thuốc Enterpass - SĐK VD-26873-17

Enterpass

0
Enterpass - SĐK VD-26873-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Enterpass Viên nang mềm - Alpha amylase 100 mg; Papain 100 mg; Simethicon 30 mg
Thuốc Coliza Drops - SĐK VN-21005-18

Coliza Drops

0
Coliza Drops - SĐK VN-21005-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Coliza Drops Nhũ dịch uống - Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 40mg/ml
Thuốc Decolic 24mg - SĐK V746-H12-05

Decolic 24mg

0
Decolic 24mg - SĐK V746-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Decolic 24mg Thuốc bột - Trimebutine
Thuốc Vebutin - SĐK VD-21992-14

Vebutin

0
Vebutin - SĐK VD-21992-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Vebutin Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100mg
Thuốc Famogast - SĐK VN-9359-05

Famogast

0
Famogast - SĐK VN-20054-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Famogast Viên nén bao phim - Famotidin 40mg
Thuốc Phosphalugel 20g - SĐK VN-7612-03

Phosphalugel 20g

0
Phosphalugel 20g - SĐK VN-7612-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Phosphalugel 20g Hỗn dịch uống - Aluminum phosphate
Thuốc Axitan 40mg - SĐK VN-20124-16

Axitan 40mg

0
Axitan 40mg - SĐK VN-20124-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Axitan 40mg Viên nén bao tan - Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat)
Thuốc odistad 120 - SĐK

odistad 120

0
odistad 120 - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. odistad 120 Hộp 2 vỉ x 21 viên - Orlistat 120 mg (dưới dạng orlistat pellets 50%)