Danh sách

Hapacol Blue

0
Hapacol Blue - SĐK VD-20563-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Blue Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg

Inmelox-7.5

0
Inmelox-7.5 - SĐK VN-17978-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Inmelox-7.5 Viên nén - Meloxicam 7,5mg

Flexidron 90

0
Flexidron 90 - SĐK VD-21837-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Flexidron 90 Viên nén bao phim - Etoricoxib 90 mg

Freejex Inj.

0
Freejex Inj. - SĐK VD-21963-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Freejex Inj. Dung dịch tiêm - Nefopam HCl 20mg/2ml

Gadunus

0
Gadunus - SĐK VN-17781-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Gadunus Dung dịch tiêm - Natri hyaluronat 20mg/2ml

Ginful

0
Ginful - SĐK VN-17685-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ginful Viên nén bao phim - Glucosamin Sulfate (dưới dạng glucosamin sulfate kali chloride) 750mg; Chondroitin sulfate (dưới dạng natri chondroitin sulfate) 400mg

Glotadol 150

0
Glotadol 150 - SĐK VD-21643-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Glotadol 150 Thuốc bột để uống - Paracetamol 150 mg

Glotadol 325

0
Glotadol 325 - SĐK VD-20715-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Glotadol 325 Viên nén bao phim - Paracetamol 325 mg

Glotadol CF

0
Glotadol CF - SĐK VD-20716-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Glotadol CF Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Dextromethophan HBr 15 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Guaifenesin 200 mg

Glucosamin

0
Glucosamin - SĐK VD-21135-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Glucosamin Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 628,3 mg tương đương với glucosamin 392,62 mg) 500 mg