Trang chủ 2020
Danh sách
Fencedol
Fencedol - SĐK VD-21924-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fencedol Viên nén - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Goltolac
Goltolac - SĐK VD-21166-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Goltolac Viên nang cứng - Etodolac 200mg
Fenilham
Fenilham - SĐK VN-17888-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fenilham Dung dịch tiêm - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50,0 mcg/ml
Hapacol
Hapacol - SĐK VD-20556-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Viên nang cứng - Paracetamol 500 mg
Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica
Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica - SĐK VN-18442-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fentanyl 0,5mg-Rotexmedica Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml
Hapacol 325
Hapacol 325 - SĐK VD-20559-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 325 Viên nén - Paracetamol 325 mg
Flexidron 120
Flexidron 120 - SĐK VD-21836-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Flexidron 120 Viên nén bao phim - Etoricoxib 120 mg
Hapacol Ace 500
Hapacol Ace 500 - SĐK VD-20562-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Ace 500 Viên nang cứng - Acetaminophen 500 mg
Flexidron 60
Flexidron 60 - SĐK VD-21270-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Flexidron 60 Viên nén bao phim - Etoricoxib 60 mg
Flexidron 90
Flexidron 90 - SĐK VD-21837-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Flexidron 90 Viên nén bao phim - Etoricoxib 90 mg