Danh sách

Au-DHT

0
Au-DHT - SĐK VD-21844-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Au-DHT Dung dịch uống - Paracetamol 150 mg/7,5 ml; Clorpheniramin maleat 1 mg/7,5 ml

Celecoxib 100 – US

0
Celecoxib 100 - US - SĐK VD-21585-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celecoxib 100 - US Viên nang cứng - Celecoxib 100 mg

Balarat tab.

0
Balarat tab. - SĐK VN-17929-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Balarat tab. Viên nén bao phim - Tramadol hydrochloride 37,5mg; Acetaminophen 325mg

Celecoxib 100mg

0
Celecoxib 100mg - SĐK VD-21911-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celecoxib 100mg Viên nang cứng - Celecoxib 100mg

Banalcine

0
Banalcine - SĐK VD-20862-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Banalcine Viên nén - Paracetamol 500mg

Befadol codein fort

0
Befadol codein fort - SĐK VD-21745-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Befadol codein fort Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Codein monohydrat (tương đương 30 mg Codein phosphat) 23,43 mg

Biocam Inj

0
Biocam Inj - SĐK VN-18413-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biocam Inj Dung dịch tiêm - Piroxicam 20mg/ml

Biogesic

0
Biogesic - SĐK VD-21572-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biogesic Thuốc cốm sủi - Acetaminophen 250 mg

Biogesic

0
Biogesic - SĐK VD-22056-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biogesic Thuốc cốm sủi - Acetaminophen 120 mg

Biragan codein

0
Biragan codein - SĐK VD-21237-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biragan codein Viên nén - Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg