Danh sách

Celecoxib Stada 100 mg

0
Celecoxib Stada 100 mg - SĐK VD-22008-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celecoxib Stada 100 mg Viên nang cứng - Celecoxib 100 mg

Colocol sachet 150

0
Colocol sachet 150 - SĐK VD-20816-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Colocol sachet 150 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Paracetamol 150mg

Biogesic

0
Biogesic - SĐK VD-22056-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biogesic Thuốc cốm sủi - Acetaminophen 120 mg

Biragan codein

0
Biragan codein - SĐK VD-21237-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biragan codein Viên nén - Paracetamol 500mg; Codein phosphat 30mg

Bitrepso

0
Bitrepso - SĐK VD-22060-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bitrepso Viên nén - Alphachymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU

Bivinadol – Codein

0
Bivinadol - Codein - SĐK VD-21194-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bivinadol - Codein Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Codein phosphat hemihydrat 8 mg

Bofalgan 1g/100ml Infusion

0
Bofalgan 1g/100ml Infusion - SĐK VN-17847-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bofalgan 1g/100ml Infusion Dung dịch truyền tĩnh mạch - Paracetamol 1g/100ml

Cadigesic

0
Cadigesic - SĐK VD-21174-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cadigesic Siro thuốc - Paracetamol 160 mg/5ml

Calcitra

0
Calcitra - SĐK VD-20863-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Calcitra Viên nang mềm - Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 100IU

Caledo

0
Caledo - SĐK VD-21148-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Caledo Viên nang mềm - Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 100IU