Trang chủ 2020
Danh sách
Cefaclor 250 mg
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-25416-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250 mg Viên nang cứng (tím-trắng) - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Celofin 200
Celofin 200 - SĐK VN-19973-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celofin 200 Viên nang cứng - Celecoxib 200mg
Cefaclor 250 mg
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-25690-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250 mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefaclor 250 mg
Celogot
Celogot - SĐK VN-19909-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celogot Viên nén - Colchicin 1mg
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg - SĐK VD-24280-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
CelorDHG 250
CelorDHG 250 - SĐK VD-25496-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. CelorDHG 250 Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg
Cefaclor 250mg
Cefaclor 250mg - SĐK VD-25317-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefaclor 250mg Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Celorstad Kid
Celorstad Kid - SĐK VD-24428-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celorstad Kid Thuốc cốm - Mỗi gói 2g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-25780-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 250mg Thuốc bột - Mỗi gói 2g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-24480-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg