Trang chủ 2020
Danh sách
Hondroxid
Hondroxid - SĐK VN-11215-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hondroxid Thuốc mỡ dùng ngoài - Chondroitin Sulfate
Alendronat
Alendronat - SĐK VD-22169-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alendronat Viên nén - Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 10mg
Elacox 400
Elacox 400 - SĐK VD-25890-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Elacox 400 Viên nén bao phim - Etodolac 400mg
Almipha
Almipha - SĐK VD-11465-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Almipha Viên nén - Chymotrypsin 21 microkatals tương đương 4,2 mg Chymotrypsin
Statripsine
Statripsine - SĐK VD-21117-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Statripsine Viên nén - Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU chymotrypsin USP) 4,2mg
Hapacol 325 Flu
Hapacol 325 Flu - SĐK VD-27565-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 325 Flu Thuốc cốm sủi bọt - Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Gilardino
Gilardino - SĐK VD-21054-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Gilardino Thuốc bột uống - Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat KCl) 1500mg
Hapacol 650
Hapacol 650 - SĐK VD-21138-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 650 Viên nén - Paracetamol 650 mg
Ilclor Capsule
Ilclor Capsule - SĐK VN-19981-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ilclor Capsule Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat) 250 mg
Hapacol 80
Hapacol 80 - SĐK VD-20561-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 80 Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 80 mg







