Danh sách

Thuốc Ilclor Capsule - SĐK VN-19981-16

Ilclor Capsule

0
Ilclor Capsule - SĐK VN-19981-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ilclor Capsule Viên nang cứng - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor hydrat) 250 mg
Thuốc Hapacol 80 - SĐK VD-20561-14

Hapacol 80

0
Hapacol 80 - SĐK VD-20561-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 80 Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 80 mg

Prevost Plus

0
Prevost Plus - SĐK VD-30885-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prevost Plus Viên nén - Alendronic acid (dưới dạng Sodium Alendronate) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 2800IU
Thuốc Hapacol pain - SĐK VD-26598-17

Hapacol pain

0
Hapacol pain - SĐK VD-26598-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol pain Viên nén - Paracetamol 500mg; Ibuprofen 200mg
Thuốc Voltaren 50 - SĐK VN-13293-11

Voltaren 50

0
Voltaren 50 - SĐK VN-13293-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Voltaren 50 Viên nén không tan trong dạ dày - Diclofenac sodium
Thuốc Voltaren - SĐK VN-16847-13

Voltaren

0
Voltaren - SĐK VN-16847-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Voltaren Viên đạn - Diclofenac natri 100mg
Thuốc Hapacol 250 Sinus - SĐK VD-28570-17

Hapacol 250 Sinus

0
Hapacol 250 Sinus - SĐK VD-28570-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol 250 Sinus Thuốc cốm sủi bọt - Paracetamol 250 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg
Thuốc Paracold MKP - SĐK VD-20955-14

Paracold MKP

0
Paracold MKP - SĐK VD-20955-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracold MKP Si rô - Mỗi 60ml si rô chứa Paracetamol 1200mg; Phenylephrin HCl 30mg; Chlorpheniramin maleat 3,96mg

Tatanol Ultra

0
Tatanol Ultra - SĐK VD-28305-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tatanol Ultra Viên nén bao phim - Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Thuốc Sinuflex P - SĐK VD-25942-16

Sinuflex P

0
Sinuflex P - SĐK VD-25942-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sinuflex P Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg