Danh sách

Thuốc Ameflu day time - SĐK VNB-0893-03

Ameflu day time

0
Ameflu day time - SĐK VNB-0893-03 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ameflu day time Viên nén dài bao phim - Acetaminophen 500 mg; Guaifenesin 200 mg; Phenylephrin HCl 10 mg; Dextromethorphan HBr 15mg
Thuốc Cozytal Extra - SĐK VD-3642-07

Cozytal Extra

0
Cozytal Extra - SĐK VD-3642-07 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cozytal Extra Viên nang - Paracetamol, Caffeine, Chlorpheniramine maleate
Thuốc Veinofytol - SĐK VN-20898-18

Veinofytol

0
Veinofytol - SĐK VN-20898-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Veinofytol Viên nang cứng - Cao khô chiết ethanol 50% từ Hạt dẻ Ấn Độ (có chứa 19% saponosides tương đương 50mg Aescin) 270mg
Thuốc Biraxan - SĐK VD-11519-10

Biraxan

0
Biraxan - SĐK VD-11519-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Biraxan - Ibuprofen 400mg
Thuốc Yuhanantiphlamine s Lotion - SĐK VN-13202-11

Yuhanantiphlamine s Lotion

0
Yuhanantiphlamine s Lotion - SĐK VN-13202-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Yuhanantiphlamine s Lotion Lotion - Methyl salicylate; L-Menthol
Thuốc Cobratoxan - SĐK VD-26649-17

Cobratoxan

0
Cobratoxan - SĐK VD-26649-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cobratoxan Kem bôi ngoài da - Mỗi tuýp 20g chứa Nọc rắn hổ mang 0,5mg; Methylsalicylat 2,824g; Tinh dầu bạc hà 0,588g
Thuốc Hagifen - SĐK VD-20553-14

Hagifen

0
Hagifen - SĐK VD-20553-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hagifen Viên nén bao phim - Ibuprofen 400mg

a – Chymotrypsin 5000

0
a - Chymotrypsin 5000 - SĐK VD-28218-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. a - Chymotrypsin 5000 Bột đông khô pha tiêm - Alpha chymotrypsin 5000 USP

SaVi Etoricoxib 30

0
SaVi Etoricoxib 30 - SĐK VD-25268-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. SaVi Etoricoxib 30 Viên nén bao phim - Etoricoxib 30mg

Vintrypsine

0
Vintrypsine - SĐK VD-25833-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Vintrypsine Thuốc tiêm bột đông khô - Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP