Danh sách

Thuốc α-Tase - SĐK VD-29558-18

α-Tase

0
α-Tase - SĐK VD-29558-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. α-Tase Viên nén - Alphachymotrypsin 4200 đơn vị USP

Centocalcium Plus Mg

0
Centocalcium Plus Mg - SĐK VD-24823-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Centocalcium Plus Mg Viên nén bao phim - Vitamin D3 (Cholecalciferol) 125IU; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Magnesi (Magnesi oxyd) 40mg; Kẽm (Kẽm oxyd) 5mg; Đồng (Đồng gluconat) 0,5mg; Boron (Natri tetraborat decahydrat) 0,5mg; Mangan (Mangan gluconat dihydrat) 0,5mg; Calci (Calci citrat) 250mg

Paracetamol A.T 150 sac

0
Paracetamol A.T 150 sac - SĐK VD-26111-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol A.T 150 sac Thuốc cốm - Mỗi gói 3g chứa Paracetamol 150mg
Thuốc Frantamol Trẻ em 150mg - SĐK VD-27399-17

Frantamol Trẻ em 150mg

0
Frantamol Trẻ em 150mg - SĐK VD-27399-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Frantamol Trẻ em 150mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,2g chứa Paracetamol 150 mg

Bicapain

0
Bicapain - SĐK VD-31012-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Bicapain Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Thuốc Tenotil - SĐK VD-31321-18

Tenotil

0
Tenotil - SĐK VD-31321-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tenotil Viên nén bao phim - Tenoxicam 20mg
Thuốc Paracold Flu - SĐK VD-31317-18

Paracold Flu

0
Paracold Flu - SĐK VD-31317-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracold Flu Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg; Caffein 25mg; Phenylephrin hydrochlorid 5mg
Thuốc pms-Piropharm 20mg - SĐK VD-20758-14

pms-Piropharm 20mg

0
pms-Piropharm 20mg - SĐK VD-20758-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. pms-Piropharm 20mg Viên nang cứng - Piroxicam 20 mg

Celix-100

0
Celix-100 - SĐK VN-21450-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Celix-100 Viên nang cứng - Celecoxib 100 mg
Thuốc Frantamol Extra - SĐK VD-27398-17

Frantamol Extra

0
Frantamol Extra - SĐK VD-27398-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Frantamol Extra Viên nén - Paracetamol 500 mg; Cafein khan 65 mg