Danh sách

Thuốc Liozin - SĐK VD-22448-15

Liozin

0
Liozin - SĐK VD-22448-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Liozin Viên nén - Alphachymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU
Thuốc MOSIChez - SĐK VD-17839-12

MOSIChez

0
MOSIChez - SĐK VD-17839-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. MOSIChez Viên nén - Meloxicam 7,5 mg
Thuốc Pharbapain - SĐK VD-3070-07

Pharbapain

0
Pharbapain - SĐK VD-3070-07 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pharbapain Viên nén sủi bọt - Paracetamol, Codeine phosphat
Thuốc Temol 500mg - SĐK VD-8001-09

Temol 500mg

0
Temol 500mg - SĐK VD-8001-09 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Temol 500mg Viên nén - Acetaminophen
Thuốc Fahado 500 mg - SĐK VD-19359-13

Fahado 500 mg

0
Fahado 500 mg - SĐK VD-19359-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fahado 500 mg Viên nén - Paracetamol 500 mg
Thuốc Aticef 250 - SĐK VD-24592-16

Aticef 250

0
Aticef 250 - SĐK VD-24592-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Aticef 250 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250 mg
Thuốc Fenidel - SĐK VD-29226-18

Fenidel

0
Fenidel - SĐK VD-29226-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fenidel Dung dịch tiêm - Piroxicam 20mg/1ml
Thuốc Brawnime - SĐK VN-18611-15

Brawnime

0
Brawnime - SĐK VN-18611-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Brawnime Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Thuốc Parocontin - SĐK VD-24281-16

Parocontin

0
Parocontin - SĐK VD-24281-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Parocontin Viên nén bao phim - Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg
Thuốc Melox.Boston 15 - SĐK VD-19327-13

Melox.Boston 15

0
Melox.Boston 15 - SĐK VD-19327-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Melox.Boston 15 Viên nén tròn - Meloxicam 15mg