Trang chủ 2020
Danh sách
Stugeron
Stugeron - SĐK VN-14218-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stugeron Viên nén - Cinnarizine
Unironteen
Unironteen - SĐK VN-13416-11 - Thuốc hướng tâm thần. Unironteen Viên nang - Gabapentin
Sulpide capsule
Sulpide capsule - SĐK VN-12000-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpide capsule Viên nang cứng - Sulpiride
Utrupin 800
Utrupin 800 - SĐK VD-14170-11 - Thuốc hướng tâm thần. Utrupin 800 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim - Piracetam 800mg/ viên
Tepromide
Tepromide - SĐK VN-12891-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tepromide Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch - Citicolin
Valparin-200 Alkalets
Valparin-200 Alkalets - SĐK VN-13899-11 - Thuốc hướng tâm thần. Valparin-200 Alkalets Viên nén bao tan trong ruột - Sodium Valproate
Thuốc tiêm Brainact 1000
Thuốc tiêm Brainact 1000 - SĐK VN-13846-11 - Thuốc hướng tâm thần. Thuốc tiêm Brainact 1000 Dung dịch tiêm - Citicoline (CDP-Choline)
Thuốc tiêm Brainact 500
Thuốc tiêm Brainact 500 - SĐK VN-13847-11 - Thuốc hướng tâm thần. Thuốc tiêm Brainact 500 Dung dịch tiêm - Citicoline (CDP-Choline)
Tisunane
Tisunane - SĐK VN-12116-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tisunane Dung dịch uống nhỏ giọt - Citicoline
Tisunane
Tisunane - SĐK VN-12791-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tisunane Viên nang cứng - Citicoline