Danh sách

Thuốc Efexor XR - SĐK VN-18951-15

Efexor XR

0
Efexor XR - SĐK VN-18951-15 - Thuốc hướng tâm thần. Efexor XR Viên nang giải phóng kéo dài - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 37.5mg

Lamictal 50mg

0
Lamictal 50mg - SĐK VN-15907-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 50mg Viên nén - Lamotrigine

Efexor

0
Efexor - SĐK VN-18976-15 - Thuốc hướng tâm thần. Efexor Viên nang giải phóng kéo dài - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 75mg
Thuốc Matever - SĐK VN-19824-16

Matever

0
Matever - SĐK VN-19824-16 - Thuốc hướng tâm thần. Matever Viên nén bao phim - Levetiracetam 500mg
Thuốc Lafaxor - SĐK VD-21058-14

Lafaxor

0
Lafaxor - SĐK VD-21058-14 - Thuốc hướng tâm thần. Lafaxor Viên nén bao phim - Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
Thuốc Coneulin 500 - SĐK VD-22354-15

Coneulin 500

0
Coneulin 500 - SĐK VD-22354-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coneulin 500 Viên nén - Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg

Decazone 12 g/60 ml

0
Decazone 12 g/60 ml - SĐK VD-27762-17 - Thuốc hướng tâm thần. Decazone 12 g/60 ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 60 ml chứa Piracetam 12g
Thuốc Premilin 75mg - SĐK VD-25975-16

Premilin 75mg

0
Premilin 75mg - SĐK VD-25975-16 - Thuốc hướng tâm thần. Premilin 75mg Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Thuốc Vinpocetin 5 mg - SĐK VD-21654-14

Vinpocetin 5 mg

0
Vinpocetin 5 mg - SĐK VD-21654-14 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin 5 mg Viên nén - Vinpocetin 5 mg
Thuốc Piracetam - SĐK VD-29096-18

Piracetam

0
Piracetam - SĐK VD-29096-18 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam Viên nang cứng - Piracetam 400mg