Trang chủ 2020
Danh sách
Efexor XR
Efexor XR - SĐK VN-18951-15 - Thuốc hướng tâm thần. Efexor XR Viên nang giải phóng kéo dài - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 37.5mg
Lamictal 50mg
Lamictal 50mg - SĐK VN-15907-12 - Thuốc hướng tâm thần. Lamictal 50mg Viên nén - Lamotrigine
Efexor
Efexor - SĐK VN-18976-15 - Thuốc hướng tâm thần. Efexor Viên nang giải phóng kéo dài - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 75mg
Matever
Matever - SĐK VN-19824-16 - Thuốc hướng tâm thần. Matever Viên nén bao phim - Levetiracetam 500mg
Lafaxor
Lafaxor - SĐK VD-21058-14 - Thuốc hướng tâm thần. Lafaxor Viên nén bao phim - Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
Coneulin 500
Coneulin 500 - SĐK VD-22354-15 - Thuốc hướng tâm thần. Coneulin 500 Viên nén - Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg
Decazone 12 g/60 ml
Decazone 12 g/60 ml - SĐK VD-27762-17 - Thuốc hướng tâm thần. Decazone 12 g/60 ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 60 ml chứa Piracetam 12g
Premilin 75mg
Premilin 75mg - SĐK VD-25975-16 - Thuốc hướng tâm thần. Premilin 75mg Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Vinpocetin 5 mg
Vinpocetin 5 mg - SĐK VD-21654-14 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin 5 mg Viên nén - Vinpocetin 5 mg
Piracetam
Piracetam - SĐK VD-29096-18 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam Viên nang cứng - Piracetam 400mg






