Danh sách

Thuốc Cinacetam - SĐK VD-30240-18

Cinacetam

0
Cinacetam - SĐK VD-30240-18 - Thuốc hướng tâm thần. Cinacetam Viên nang cứng - Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg
Thuốc Topamax - SĐK VN-20529-17

Topamax

0
Topamax - SĐK VN-20529-17 - Thuốc hướng tâm thần. Topamax Viên nén bao phim - Topiramat 50mg
Thuốc Cavinton - SĐK VN-20508-17

Cavinton

0
Cavinton - SĐK VN-20508-17 - Thuốc hướng tâm thần. Cavinton Viên nén - Vinpocetin 5mg
Thuốc Zapnex-5 - SĐK VD-27457-17

Zapnex-5

0
Zapnex-5 - SĐK VD-27457-17 - Thuốc hướng tâm thần. Zapnex-5 Viên nén bao phim - Olanzapin 5mg
Thuốc Vinocerate - SĐK VD-20894-14

Vinocerate

0
Vinocerate - SĐK VD-20894-14 - Thuốc hướng tâm thần. Vinocerate Dung dịch tiêm - Cholin alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat) 1000mg/4ml
Thuốc Zarsitex - SĐK VD-21993-14

Zarsitex

0
Zarsitex - SĐK VD-21993-14 - Thuốc hướng tâm thần. Zarsitex Viên nén bao phim - Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin HCl) 75mg
Thuốc Devodil 50 - SĐK VN-7533-09

Devodil 50

0
Devodil 50 - SĐK VN-7533-09 - Thuốc hướng tâm thần. Devodil 50 Viên nén - Sulpiride
Thuốc Devodil 50 - SĐK VN-19435-15

Devodil 50

0
Devodil 50 - SĐK VN-19435-15 - Thuốc hướng tâm thần. Devodil 50 Viên nén - Sulpirid 50mg
Thuốc Risdomibe 2 mg - SĐK VD-17769-12

Risdomibe 2 mg

0
Risdomibe 2 mg - SĐK VD-17769-12 - Thuốc hướng tâm thần. Risdomibe 2 mg Viên nén dài bao phim - Risperidon 2 mg
Thuốc Bandson plus - SĐK

Bandson plus

0
Bandson plus - SĐK - Thuốc hướng tâm thần. Bandson plus Miếng dán -